Hạng Nhì/Ba Nhật Bản Nhật Bản 4 trận
H2 80:03
Tokushima Vortis 1 Iwaki 0
24M 88/114
1 -1 2.2 2 +1 1.65
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
1 1.18 X 4.75 2 41
Y 4.75 N 1.22
1X 1 X2 4.5 12 1.17
1 1.01 2 29
Hạng Nhì Hàn Quốc Hàn Quốc 4 trận
H2 83:10
Busan I Park 0 Ansan Greeners 1
28M 99/128
1 +0.75 2.1 2 -0.75 1.7
O 1.5 2.2 U 1.5 1.62
1 21 X 3.4 2 1.36
Y 3.4 N 1.4
1X 3 X2 1.02 12 1.3
1 15 2 1.03
H2 80:25
Cheonan City 1 Hwaseong 1
22M 92/114
1 0 2.2
O 3.5 8 U 3.5 1.08
1 5 X 1.62 2 3.75
1X 1.25 X2 1.17 12 2.2
1 2.2 2 1.62
H2 76:17
Yongin City 1 Suwon City FC 1
30M 115/139
1 +0.25 1.63 2 -0.25 2.25
O 3.5 5.5 U 3.5 1.14
1 6 X 1.73 2 3
Y 4 N 1.22
1X 1.36 X2 1.13 12 2
1 2.63 2 1.44
Hạng Nhất Ukraine Ukraine 2 trận
H2 80:10
Metal Kharkiv 2 UCSA 1
16M 62/90
1 -1 1.58 2 +1 2.35
O 3.5 2.68 U 3.5 1.45
1 1.1 X 7 2 29
Y 5.5 N 1.13
1 1 2 21
Hạng Ba Ba Lan - Group 3 Ba Lan 3 trận
Hạng Hai Thụy Điển - Södra Svealand Thụy Điển 2 trận
H2 78:22
Nacka Iliria 0 Smedby 0
19M 78/103
1 0 1.63
O 1.5 8.5 U 1.5 1.05
1 4 X 1.53 2 5.5
Y 19 N 1.62
1X 1.13 X2 1.22 12 2.38
1 1.62 2 2.2
H1 40:18
Lindo FF 0 Nyköping 1
30M 153/185
1 +1 2.43 2 -1 1.53
O 1.5 4.4 U 1.5 1.2
1 9.5 X 5 2 1.25
Y 5 N 1.91
1X 3.75 X2 1.03 12 1.14
1 7.5 2 1.07
Hạng Ba Ba Lan - Miền Đông Ba Lan 2 trận
Hạng Ba Ba Lan - Group 4 Ba Lan 2 trận
VĐQG Ukraine Ukraine 2 trận
H2 75:50
Kryvbas KR 2 Kolos Kovalivka 1
23M 95/120
1 -1 2.1 2 +1 1.7
O 3.5 2.03 U 3.5 1.78
1 1.25 X 4.33 2 19
Y 3.25 N 1.33
1X 1 X2 3.75 12 1.2
1 1.02 2 11
Hạng Ba Hàn Quốc Hàn Quốc 1 trận
Hạng Ba Nhật Bản Nhật Bản 5 trận
H2 77:35
Ehime FC 2 Kitakyushu 2
24M 95/136
1 -0.25 2.2 2 +0.25 1.65
O 4.5 2.08 U 4.5 1.73
1 3 X 1.62 2 7
Y 2.75 N 1.4
1X 1.08 X2 1.36 12 2.2
1 1.33 2 3.25
H2 78:44
Kagoshima United 1 FC Ryukyu 1
22M 93/119
1 -0.25 2.2 2 +0.25 1.65
O 2.5 2.1 U 2.5 1.7
1 3 X 1.62 2 7.5
1X 1.07 X2 1.36 12 2.2
1 1.3 2 3.4
Hạng Ba Tây Ban Nha - Nhóm 2 Tây Ban Nha 1 trận
U23 Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 1 trận
H2 75:26
Leixões U23 3 Sporting CP U23 3
23M 100/146
1 +0.25 1.58 2 -0.25 2.35
O 6.5 1.83 U 6.5 1.83
1 5 X 1.73 2 3.1
Y 3.75 N 1.25
1X 1.33 X2 1.14 12 2
1 2.5 2 1.5
VĐQG nữ Tây Ban Nha Tây Ban Nha 2 trận
U19 Ý - Hạng 2 Ý 1 trận
H2 79:32
Ascoli U19 0 Spezia U19 0
18M 57/82
1 0 1.7
O 0.5 2.25 U 0.5 1.63
1 4 X 1.53 2 5
1X 1.14 X2 1.22 12 2.38
1 1.67 2 2.1
Hạng Ba Ba Lan - Group 2 Ba Lan 2 trận
H1 38:02
Grom Nowy Staw 0 Polonia Środa 1
30M 169/198
1 +1 2.68 2 -1 1.45
O 1.5 1.07 U 1.5 7.5
1 8.5 X 5.5 2 1.25
Y 5.5 N 2.1
1X 3.75 X2 1.05 12 1.13
1 7.5 2 1.07
VĐQG Hong Kong Hong Kong 1 trận
H2 51:56
Eastern 2 Kowloon City 0
29M 140/168
1 -2.5 2 2 +2.5 1.8
O 6.5 15 U 6.5 1.01
1 1.03 X 15 2 26
Y 15 N 1.5
1X 1 X2 1 12 1.01
1 1 2 21
Hạng Tư Na Uy - Group 1 Na Uy 3 trận
H1 40:42
Frigg 1 IF Ready 2
28M 118/173
1 +1 1.68 2 -1 2.15
O 3.5 3.55 U 3.5 1.28
1 4.33 X 4.33 2 1.62
1X 2.2 X2 1.2 12 1.2
1 3.5 2 1.29
H1 39:21
SF Grei 0 Union Carl Berner 1
26M 111/144
1 +1 2 2 -1 1.8
O 3.5 2 U 3.5 1.8
1 6 X 4.75 2 1.4
1X 2.75 X2 1.11 12 1.14
1 4.5 2 1.17
H1 38:38
Ullern 1 Asker 2
28M 120/161
1 +1 2.38 2 -1 1.55
O 3.5 3 U 3.5 1.38
1 7 X 5.5 2 1.3
1X 3.4 X2 1.08 12 1.13
1 6 2 1.11
Hạng Nhì nữ Thụy Điển Thụy Điển 2 trận
H1 40:11
Göteborg W 1 Husqvarna W 1
18M 75/104
1 -1.5 1.98 2 +1.5 1.83
O 2.5 4 U 2.5 1.22
1 1.3 X 4.5 2 9
1X 1.04 X2 3.4 12 1.17
1 1.07 2 7.5
H1 40:21
Jitex W 0 Gamla Upsala W 1
18M 72/101
1 +0.25 1.9 2 -0.25 1.9
O 1.5 4.4 U 1.5 1.2
1 3 X 3.4 2 2.1
1X 1.67 X2 1.36 12 1.3
1 2.25 2 1.57
VĐQG Campuchia Campuchia 2 trận
H1 38:24
Angkor Tiger 0 Kompong Dewa 0
18M 77/102
1 -0.25 1.93 2 +0.25 1.88
O 2 1.75 U 2 2.05
1 2.2 X 3.1 2 3.2
1X 1.33 X2 1.62 12 1.33
1 1.57 2 2.25
H1 40:16
Phnom Penh Crown 1 NagaWorld 2
28M 113/163
1 +0.75 2.5 2 -0.75 1.5
O 5.25 2 U 5.25 1.8
1 2.3 X 3.4 2 2.75
1X 1.4 X2 1.53 12 1.3
1 1.73 2 2
Hạng Hai Thụy Điển - Västra Götaland Thụy Điển 2 trận
H1 39:49
Torslanda 0 Böljan 2
30M 161/205
1 +2 1.75 2 -2 2.05
O 4 2.03 U 4 1.78
1 12 X 7.5 2 1.14
Y 7.5 N 2.63
1X 5 X2 1.02 12 1.07
1 9 2 1.04
H1 38:38
Västra Frölunda 1 Onsala 1
37M 199/232
1 0 1.75 2 0 2.05
O 4 1.9 U 4 1.9
1 2.38 X 3.2 2 3
Y 2.63 N 1.44
1X 1.36 X2 1.53 12 1.33
1 1.67 2 2.1
U19 Séc Séc 1 trận
VĐQG nữ Đan Mạch Đan Mạch 3 trận
H1 39:18
Køge W 2 Nordsjælland W 2
26M 156/215
1 -0.5 1.9 2 +0.5 1.9
O 6.5 2.2 U 6.5 1.62
1 1.83 X 3.4 2 3.75
Y 2.5 N 1.5
1X 1.25 X2 1.83 12 1.3
1 1.4 2 2.75
H1 40:18
FC Copenhagen W 1 ASA Aarhus W 0
30M 156/185
1 -1.25 2 2 +1.25 1.8
O 1.5 1.13 U 1.5 5.5
1 1.33 X 4.5 2 7.5
Y 4.5 N 2.1
1X 1.07 X2 3.25 12 1.17
1 1.11 2 6
H1 40:50
Midtjylland W 1 AGF W 0
29M 149/172
1 -2 1.9 2 +2 1.9
O 1.5 1.13 U 1.5 5.5
1 1.08 X 8.5 2 17
Y 8.5 N 1.44
1X 1 X2 7 12 1.05
1 1.02 2 12
Ettan - Nam Thụy Điển Thụy Điển 2 trận
H1 39:54
Hässleholms IF 0 Kristianstad 1
41M 196/233
1 +1 1.4 2 -1 2.85
O 1.5 1.14 U 1.5 5
1 4 X 3.4 2 1.91
Y 3.4 N 3.25
1X 1.8 X2 1.22 12 1.3
1 2.75 2 1.4
H1 40:27
Olympic 1 Angelholms FF 0
39M 196/221
1 -1.25 1.85 2 +1.25 1.95
O 1.5 1.1 U 1.5 6.5
1 1.33 X 5 2 8.5
Y 5 N 2.2
1X 1.05 X2 3.25 12 1.14
1 1.1 2 6.5
Hạng Nhì Trung Quốc Trung Quốc 4 trận
H1 40:26
Wuxi Wugou 0 Yanbian Longding 0
49M 229/245
1 0 1.83
O 0.5 4.5 U 0.5 1.18
1 2.88 X 2.5 2 3.1
Y 6.5 N 3.75
1X 1.33 X2 1.36 12 1.5
1 1.8 2 1.91
H1 10:22
Dongguan United 0 Dalian Huayi 0
53M 309/315
1 +0.5 1.9 2 -0.5 1.9
O 6.5 15 U 6.5 1.01
1 3.75 X 3.6 2 1.91
Y 4.75 N 1
1X 1.8 X2 1.25 12 1.25
1 2.75 2 1.4
Hạng Nhất Latvia Latvia 1 trận
H1 38:10
Valmiera / BSS 1 Metta / LU 1
26M 166/205
1 +0.5 1.85 2 -0.5 1.95
O 4.5 2 U 4.5 1.8
1 3.5 X 3.6 2 1.91
Y 2.25 N 1.57
1X 1.8 X2 1.29 12 1.25
1 2.63 2 1.44
Hạng Nhì Thái Lan Thái Lan 2 trận
H1 40:17
Mahasarakham United 1 Songkhla 0
40M 189/219
1 -0.75 1.78 2 +0.75 2.03
O 2.5 1.85 U 2.5 1.95
1 1.53 X 3.75 2 5.5
Y 3.75 N 2.25
1X 1.13 X2 2.38 12 1.25
1 1.2 2 4.33
Hạng Ba Na Uy - Nhóm 1 Na Uy 1 trận
H1 38:52
Sandviken 0 Eik-Tønsberg 0
31M 172/197
1 0 1.4 2 0 2.85
O 1.5 1.36 U 1.5 3
1 1.73 X 3.5 2 4.5
Y 5.5 N 7
1X 1.17 X2 2 12 1.29
1 1.3 2 3.4
Hạng Ba Đan Mạch Đan Mạch 1 trận
H1 40:03
Ishøj 0 Holbæk B&I 1
30M 153/179
1 +1 2.68 2 -1 1.45
O 1.5 1.13 U 1.5 5.5
1 9.5 X 5.5 2 1.22
Y 5.5 N 1.83
1X 4 X2 1.03 12 1.13
1 8 2 1.06
VĐQG Thái Lan Thái Lan 2 trận
H1 39:25
Chiangrai United 1 Chonburi FC 0
41M 191/212
1 -1 1.93 2 +1 1.88
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
1 1.44 X 4 2 7.5
Y 4 N 2.1
1X 1.07 X2 2.63 12 1.22
1 1.13 2 5.5
Ettan - Bắc Thụy Điển Thụy Điển 1 trận
VĐQG Kazakhstan Kazakhstan 1 trận
H1 38:16
Okzhetpes 0 Ordabasy 1
42M 203/231
1 +1.5 1.85 2 -1.5 1.95
O 6.5 15 U 6.5 1.01
1 9.5 X 5.5 2 1.22
Y 5.5 N 1.83
1X 4 X2 1.03 12 1.13
1 8 2 1.06
V-League 1 Việt Nam 2 trận
H1 37:28
Hai Phong 0 Phu Dong 0
40M 198/217
1 +0.5 1.95 2 -0.5 1.85
O 0.5 3.4 U 0.5 1.3
1 4.5 X 3.2 2 1.83
Y 5.5 N 5.5
1X 1.83 X2 1.17 12 1.33
1 3.25 2 1.33
H1 25:02
Ho Chi Minh 0 Ha Noi 0
42M 220/239
1 +0.25 1.93 2 -0.25 1.88
O 0.5 1.83 U 0.5 1.83
1 3.4 X 3.1 2 2.2
Y 5 N 6.5
1X 1.62 X2 1.3 12 1.33
1 2.38 2 1.53
Hạng Ba Na Uy - Nhóm 2 Na Uy 1 trận
H1 41:00
Follo 0 Tromsdalen Uil 0
30M 159/184
1 +0.25 1.9 2 -0.25 1.9
O 0.5 4.5 U 0.5 1.18
1 3.4 X 3.2 2 2.2
Y 5 N 6.5
1X 1.62 X2 1.3 12 1.33
1 2.38 2 1.53
Hạng Nhì Lithuania Lithuania 1 trận
H1 38:16
Minija 1 Transinvest 2 0
27M 108/138
1 -2.75 1.95 2 +2.75 1.85
O 3.5 2 U 3.5 1.8
1 1.04 X 13 2 23
1X 1 X2 9 12 1.01
1 1 2 17
Ngoại hạng nữ Anh Anh 1 trận
H1 05:18
Chelsea W 0 Aston Villa W 0
49M 370/378
1 -2 1.83 2 +2 1.98
O 6.5 8.5 U 6.5 1.05
1 1.18 X 7 2 1
Y 8.5 N 21
1X 1.03 X2 4.33 12 1.08
1 1.05 2 8.5
VĐQG Estonia Estonia 1 trận
H1 09:33
Kuressaare 0 Trans Narva 0
43M 239/242
1 +0.5 1.8 2 -0.5 2
O 0.5 1.5 U 0.5 2.5
1 3.5 X 3.6 2 2
Y 5 N 9
1X 1.73 X2 1.29 12 1.25
1 2.5 2 1.5
VĐQG Malaysia Malaysia 1 trận
H1 10:11
Sabah FA 0 Kuching FA 1
42M 243/259
1 +1.5 1.8 2 -1.5 2
O 6.5 9 U 6.5 1.04
1 7 X 5 2 1.33
Y 5 N 2.63
1X 3.25 X2 1.08 12 1.14
1 5.5 2 1.13
VĐQG Bosnia Bosnia 1 trận
H1 09:06
BSK Banja Luka 0 Čelik 0
43M 231/234
1 0 1.73 2 0 2.08
O 0.75 1.9 U 0.75 1.9
1 2.38 X 3.2 2 3
Y 5 N 7
1X 1.36 X2 1.53 12 1.33
1 1.67 2 2.1
Ngoại hạng Xứ Wales Xứ Wales 1 trận
H1 08:52
Penybont 0 Colwyn Bay 0
43M 228/230
1 -0.25 2.2 2 +0.25 1.65
O 0.75 2.03 U 0.75 1.78
1 2 X 3.1 2 4
Y 5.5 N 6
1X 1.22 X2 1.73 12 1.33
1 1.4 2 2.75

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.