CONCACAF Nations League League C - 2 · Mùa giải 2025 FT
Đội chủ nhà Anguilla
0 - 3 H1 0-1
Đội khách Antigua and Barbuda
Ngày 06:00 · 02/10
Sân đấu Sir Vivian Richards Stadium · Antigua
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League C - 2
Ngày 02/10
Sân đấu Sir Vivian Richards Stadium · Antigua
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Anguilla 0% Hòa 50% Antigua and Barbuda 50%

Winner : Antigua and Barbuda

Đối đầu gần đây

CONCACAF Nations League Anguilla 0 - 3 Antigua and Barbuda
CONCACAF Nations League Antigua and Barbuda 5 - 0 Anguilla
Caribbean Cup Antigua and Barbuda 6 - 0 Anguilla
amir daley Substitution 1 · Kiến tạo: jahzihno garro o Antigua and Barbuda
andre d bishop Normal Goal · Kiến tạo: Kayonte George Antigua and Barbuda
Aedon scipio Yellow Card Anguilla
Jayvon Lloyd Substitution 1 · Kiến tạo: Raynel Martin Anguilla
Jauron gayle Substitution 2 · Kiến tạo: Tarique Jackson Anguilla
Gemain hughes Substitution 3 · Kiến tạo: Jaheim Thompson Anguilla
Vaughn Jackson Substitution 2 · Kiến tạo: Brandon Satchell Antigua and Barbuda
Dion Pereira Substitution 3 · Kiến tạo: ahley george nathaniel Antigua and Barbuda
andre d bishop Normal Goal · Kiến tạo: Kayonte George Antigua and Barbuda
leveret tjivari Substitution 4 · Kiến tạo: malachi gumbs Anguilla
Kayne Connor Substitution 5 · Kiến tạo: Jordan Deans Anguilla
Sean tomlinson Normal Goal Antigua and Barbuda
Thomas-James Bramble Substitution 4 · Kiến tạo: Dajari Barthley Antigua and Barbuda
daryl massicot Substitution 5 · Kiến tạo: Roneba cordice Antigua and Barbuda

Anguilla

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ewan Gunter

Đội hình xuất phát

  • 1 jelanie lawrence G
  • 6 jones javis M
  • 13 Nathaniel Owen D
  • 15 Sedu bradshaw D
  • 22 leveret tjivari D
  • 7 Carlton Carty
  • 4 Kayne Connor
  • 10 Aedon scipio M
  • 8 Gemain hughes D
  • 11 Jayvon Lloyd F
  • 9 Jauron gayle F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Jaheim Thompson M
  • 17 Caidan Carty D
  • 19 Dvante Connor F
  • 3 Jordan Deans M
  • 2 Antonio Fleming F
  • 16 Jonathan guishard F
  • 12 malachi gumbs M
  • 14 Tarique Jackson F
  • 18 Cadejaun Julius G
  • 20 kieron bryan lake D
  • 5 Raynel Martin M
  • 21 Jefferson Ruan F

Antigua and Barbuda

3-4-3

Huấn luyện viên J. Passy

Đội hình xuất phát

  • 21 Shahoi dorsette G
  • 8 Sean tomlinson D
  • 11 Quentin Griffith M
  • 3 Kylano Isaac D
  • 2 A. Daley D
  • 10 T. Bramble M
  • 9 D. Pereira F
  • 15 daryl massicot M
  • 19 andre d bishop M
  • 23 V. Jackson M
  • 16 Kayonte George F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Zaieem scott G
  • 20 B. Satchell M
  • 14 jahzihno garro o
  • 13 A. Nathaniel-George M
  • 1 Jayden martin G
  • 6 tyrik hughes M
  • 17 Leroy·Graham M
  • 7 raheem deterville M
  • 5 Roneba cordice D
  • 4 D. Barthley M
  • 22 Kwame kirby M
  • 12 Blavion James D
Anguilla
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Antigua and Barbuda
93 Chuyền chính xác 408
2 Sút trong vòng cấm 19
3 Sút ngoài vòng cấm 24
1 Sút bị chặn 8
17 Free Kicks 8
12 Thủ môn cản phá 0
4 Sút chệch mục tiêu 20
3 Việt vị 1
191 Tổng đường chuyền 489
5 Tổng cú sút 43
1 Thẻ vàng 0
4 Phạt góc 16
0 Sút trúng mục tiêu 15
8 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
45% Kiểm soát bóng 55%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Antigua and Barbuda 8 cầu thủ

Quentin Griffith
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Daley 2 · D
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bramble 10 · M
Số phút 80 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.4
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pereira 9 · F
Số phút 64 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Barthley 4 · M
Số phút 10 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
raheem deterville
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leroy·Graham
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden martin
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Anguilla 2 cầu thủ

Carlton Carty
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sedu bradshaw
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0