CONCACAF Nations League League C - 1 · Mùa giải 2025 FT
Đội chủ nhà British Virgin Islands
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Montserrat
Ngày 02:00 · 02/10
Sân đấu TCIFA National Academy · Providenciales
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League C - 1
Ngày 02/10
Sân đấu TCIFA National Academy · Providenciales
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài

Dự đoán

British Virgin Islands 0% Hòa 50% Montserrat 50%

Winner : Montserrat

Đối đầu gần đây

CONCACAF Nations League British Virgin Islands 0 - 2 Montserrat
CONCACAF Nations League Montserrat 3 - 0 British Virgin Islands
Caribbean Cup British Virgin Islands 0 - 7 Montserrat
brandon barzey Normal Goal · Kiến tạo: Lenni Rae Cirino Montserrat
T'Khoy Morton Yellow Card British Virgin Islands
joel mars Own Goal Montserrat
brandon barzey Substitution 1 · Kiến tạo: dominic richmond Montserrat
dominic richmond Yellow Card Montserrat
luka chalwell Yellow Card British Virgin Islands
Yellow Card British Virgin Islands
Rush Broderick Substitution 1 · Kiến tạo: johari lacey British Virgin Islands
kyran samadi Substitution 2 · Kiến tạo: Ikyjah williams British Virgin Islands
Tyrone Baker Substitution 2 · Kiến tạo: mylan benjamin Montserrat
Javaun Splatt Substitution 3 · Kiến tạo: Joadon Quashie British Virgin Islands
lucas kirnon Substitution 3 · Kiến tạo: Mackye west townsend Montserrat
Jernade Meade Substitution 4 · Kiến tạo: Darion Furlong Montserrat
joel mars Substitution 4 · Kiến tạo: alejandro santos British Virgin Islands
T'Khoy Morton Substitution 5 · Kiến tạo: Sam Sharma British Virgin Islands
Kristian javier Substitution 6 · Kiến tạo: Sean Samuel British Virgin Islands
ashley boatswain Substitution 5 · Kiến tạo: Seigel rodney Montserrat
Lenni Rae Cirino Substitution 6 · Kiến tạo: vashim roache Montserrat
vashim roache Yellow Card Montserrat

British Virgin Islands

4-2-3-1

Huấn luyện viên David Pérez

Đội hình xuất phát

  • 1 frankie beckles G
  • 2 Kristian javier M
  • 5 Jerry Wiltshire D
  • 15 jaden abrams D
  • 4 T'Khoy Morton D
  • 6 Tsharne gallimore M
  • 16 Rush Broderick
  • 17 kyran samadi F
  • 8 luka chalwell F
  • 20 Tyler forbes F
  • 9 Javaun Splatt F

Cầu thủ dự bị

  • 18 harry foden G
  • 11 Robert green F
  • 12 johari lacey F
  • 7 joel mars F
  • 10 Carson Price D
  • 13 Joadon Quashie
  • 22 Sean Samuel D
  • 21 alejandro santos
  • 23 Sam Sharma M
  • 19 Toby Whiteside G
  • 14 Ikyjah williams D

Montserrat

4-4-2

Huấn luyện viên Gabriel Calderón

Đội hình xuất phát

  • 1 trent rodgers carter G
  • 21 lucas kirnon D
  • 4 N. Gordon D
  • 14 J. Dorsett D
  • 16 Jernade Meade D
  • 7 B. Barzey M
  • 22 Tyrone Baker M
  • 18 James dyer M
  • 3 Lenni Rae Cirino D
  • 17 Ashley Frank Boatswain F
  • 9 L. Taylor F

Cầu thủ dự bị

  • 6 Mackye west townsend D
  • 2 Mark rogers M
  • 11 Seigel rodney F
  • 19 vashim roache D
  • 12 dominic richmond M
  • 23 Josiah Persaud G
  • 10 sydney mendes M
  • 15 Princewell Madu M
  • 13 Erwin Liburd G
  • 5 Darion Furlong D
  • 20 mylan benjamin F
British Virgin Islands
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Montserrat
97 Chuyền chính xác 206
1 Sút trong vòng cấm 4
2 Sút ngoài vòng cấm 8
1 Sút bị chặn 3
20 Free Kicks 17
1 Sút trúng mục tiêu 5
4 Thủ môn cản phá 1
1 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 0
177 Tổng đường chuyền 290
3 Tổng cú sút 12
2 Thẻ vàng 2
1 Phạt góc 4
19 Phạm lỗi 21
0 Thẻ đỏ 0
37% Kiểm soát bóng 63%
CONCACAF Nations League Bet365
Cả trận Hiệp một
British Virgin Islands Montserrat

1X2

1 12 X 9 2 1.12

AH

A +0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 1.88 E 1.98

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 15 X 3.1 2 1.44

AH

H +0.25 3.55 A -0.25 1.1

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 8.5 1-0 26 0-2 6 1-1 19 2-0 51 0-3 6 1-2 12 2-1 34 3-0 201 0-4 8.5 1-3 12 2-2 41 3-1 101 4-0 251 0-5 13 1-4 17 2-3 41 3-2 81 4-1 301 0-6 26 1-5 26 2-4 41 3-3 126 4-2 301 0-7 41 1-6 41 2-5 51 3-4 151 4-3 351 0-8 81 1-7 67 2-6 101 3-5 201 4-4 301 0-9 201 1-8 151 2-7 201 3-6 301 1-9 351

Montserrat 8 cầu thủ

N. Gordon 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Dorsett 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lenni Rae Cirino 3 · D
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrone Baker
Số phút 68 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Barzey 7 · M
Số phút 45 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Taylor 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
dominic richmond
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Seigel rodney
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

British Virgin Islands 2 cầu thủ

Jerry Wiltshire 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javaun Splatt
Số phút 76 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0