Đội chủ nhà
British Virgin Islands
0 - 2 H1 0-2
Đội khách
Montserrat
Ngày 02:00 · 02/10
Sân đấu TCIFA National Academy · Providenciales
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League C - 1
Ngày 02/10
Sân đấu TCIFA National Academy · Providenciales
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài
brandon barzey Normal Goal · Kiến tạo: Lenni Rae Cirino
Montserrat
●
T'Khoy Morton Yellow Card
British Virgin Islands
■
joel mars Own Goal
Montserrat
●
brandon barzey Substitution 1 · Kiến tạo: dominic richmond
Montserrat
↔
dominic richmond Yellow Card
Montserrat
■
luka chalwell Yellow Card
British Virgin Islands
■
Yellow Card
British Virgin Islands
■
Rush Broderick Substitution 1 · Kiến tạo: johari lacey
British Virgin Islands
↔
kyran samadi Substitution 2 · Kiến tạo: Ikyjah williams
British Virgin Islands
↔
Tyrone Baker Substitution 2 · Kiến tạo: mylan benjamin
Montserrat
↔
Javaun Splatt Substitution 3 · Kiến tạo: Joadon Quashie
British Virgin Islands
↔
lucas kirnon Substitution 3 · Kiến tạo: Mackye west townsend
Montserrat
↔
Jernade Meade Substitution 4 · Kiến tạo: Darion Furlong
Montserrat
↔
joel mars Substitution 4 · Kiến tạo: alejandro santos
British Virgin Islands
↔
T'Khoy Morton Substitution 5 · Kiến tạo: Sam Sharma
British Virgin Islands
↔
Kristian javier Substitution 6 · Kiến tạo: Sean Samuel
British Virgin Islands
↔
ashley boatswain Substitution 5 · Kiến tạo: Seigel rodney
Montserrat
↔
Lenni Rae Cirino Substitution 6 · Kiến tạo: vashim roache
Montserrat
↔
vashim roache Yellow Card
Montserrat
■
177 Tổng đường chuyền 290
CONCACAF Nations League Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
British Virgin Islands
Montserrat
AH
H +0.25 3.55 A -0.25 1.1
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 8.5 1-0 26 0-2 6 1-1 19 2-0 51 0-3 6 1-2 12 2-1 34 3-0 201 0-4 8.5 1-3 12 2-2 41 3-1 101 4-0 251 0-5 13 1-4 17 2-3 41 3-2 81 4-1 301 0-6 26 1-5 26 2-4 41 3-3 126 4-2 301 0-7 41 1-6 41 2-5 51 3-4 151 4-3 351 0-8 81 1-7 67 2-6 101 3-5 201 4-4 301 0-9 201 1-8 151 2-7 201 3-6 301 1-9 351
Montserrat 8 cầu thủ
N. Gordon 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Dorsett 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lenni Rae Cirino 3 · D
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.4
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
B. Barzey 7 · M
Số phút 45 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
L. Taylor 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.8
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
British Virgin Islands 2 cầu thủ
Jerry Wiltshire 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 5.8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0