CONCACAF Nations League League B - 1 · Mùa giải 2025 FT
Đội chủ nhà Cayman Islands
0 - 3 H1 0-2
Đội khách Puerto Rico
Ngày 07:00 · 02/10
Sân đấu Estadio Centroamericano de Mayaguez · Mayaguez
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League B - 1
Ngày 02/10
Sân đấu Estadio Centroamericano de Mayaguez · Mayaguez
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài

Dự đoán

Cayman Islands 0% Hòa 50% Puerto Rico 50%

Combo Double chance : draw or Puerto Rico and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

CONCACAF Nations League Cayman Islands 0 - 3 Puerto Rico
CONCACAF Nations League Puerto Rico 5 - 1 Cayman Islands
CONCACAF Nations League Cayman Islands 0 - 3 Puerto Rico
Caribbean Cup Puerto Rico 2 - 0 Cayman Islands
Gerald Jadiel Díaz Agrait Yellow Card Puerto Rico
ricardo rivera Normal Goal · Kiến tạo: Jeremy de León Puerto Rico
Wilfredo Rivera Normal Goal · Kiến tạo: Jeremy de León Puerto Rico
Wesley Robinson Substitution 1 · Kiến tạo: Dylan Hernandez Cayman Islands
Gerald Jadiel Díaz Agrait Substitution 1 · Kiến tạo: Aleksei Armas Puerto Rico
Jeremy de León Substitution 2 · Kiến tạo: D. Williams Puerto Rico
Callum·Stretch Substitution 3 · Kiến tạo: Sidney paris Puerto Rico
ricardo rivera Substitution 4 · Kiến tạo: Leandro Antonetti Puerto Rico
Elijah seymour Substitution 2 · Kiến tạo: jacobbi tugman Cayman Islands
joshwa campbell Substitution 3 · Kiến tạo: Trey ebanks Cayman Islands
H. Hew Substitution 4 · Kiến tạo: D. Owens Cayman Islands
jordan bonilla Substitution 5 · Kiến tạo: sebastian martinez Cayman Islands
jacobbi tugman Yellow Card Cayman Islands
Wilfredo Rivera Substitution 5 · Kiến tạo: Gio Calderon Puerto Rico
Leandro Antonetti Penalty Puerto Rico

Cayman Islands

4-2-3-1

Huấn luyện viên Colin Rowe

Đội hình xuất phát

  • 1 deshawn whittaker G
  • 23 Jabari Campbell D
  • 3 dandre rowe D
  • 5 Cameron gray D
  • 6 Wesley Robinson D
  • 13 H. Hew D
  • 8 jordan bonilla M
  • 9 Christopher Reeves M
  • 7 Elijah seymour F
  • 14 joshwa campbell D
  • 19 G. Studenhofft F

Cầu thủ dự bị

  • 21 jacobbi tugman F
  • 11 Trey ebanks M
  • 18 Dylan Hernandez M
  • 12 jahziah johnson M
  • 17 sebastian martinez F
  • 4 D. Owens M
  • 10 zachary scott M

Puerto Rico

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jay Mims

Đội hình xuất phát

  • 1 Sebastian jesus de cutler G
  • 2 N. Cardona D
  • 3 C. Stretch D
  • 4 R. Sulia D
  • 5 lee andre cutler M
  • 13 G. Diaz M
  • 6 juan neill o M
  • 10 J. De Leon F
  • 7 W. Rivera F
  • 19 J. Servania F
  • 9 ricardo rivera F

Cầu thủ dự bị

  • 12 aurie echevarria
  • 22 Christian Hernandez F
  • 20 S. Paris M
  • 17 Lazzar Ramos F
  • 18 J. Serrano G
  • 21 D. Williams M
  • 15 G. Calderón D
  • 23 A. Armas M
  • 11 L. Antonetti F
  • 8 ignacio antonetti M
Cayman Islands
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Puerto Rico
255 Chuyền chính xác 451
1 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 3
16 Free Kicks 13
2 Sút trúng mục tiêu 4
1 Thủ môn cản phá 2
3 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 1
339 Tổng đường chuyền 534
5 Tổng cú sút 10
1 Thẻ vàng 1
1 Phạt góc 6
0 Sút bị chặn 2
14 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
39% Kiểm soát bóng 61%
CONCACAF Nations League Bet365
Cả trận Hiệp một
Cayman Islands Puerto Rico

1X2

1 26 X 11 2 1.06

AH

A +1 1.11

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 3.4 N 1.3

1X2

1 26 X 3.75 2 1.28

AH

H +2.75 1.12

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 9.5 1-0 51 0-2 6 1-1 21 2-0 151 0-3 5.5 1-2 17 2-1 67 0-4 6.5 1-3 15 2-2 51 3-1 351 0-5 9 1-4 17 2-3 51 3-2 251 0-6 15 1-5 23 2-4 51 3-3 201 0-7 29 1-6 41 2-5 81 3-4 301 0-8 51 1-7 51 2-6 101 3-5 301 0-9 81 1-8 101 2-7 201 0-10 201 1-9 201

Cayman Islands 3 cầu thủ

Jabari Campbell
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trey ebanks
Số phút 17 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wesley Robinson
Số phút 45 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Puerto Rico 12 cầu thủ

L. Antonetti 11 · F
Số phút 22 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Armas 23 · M
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Calderón 15 · D
Số phút 2 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Hernandez
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Paris 20 · M
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazzar Ramos
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Rivera 7 · F
Số phút 88 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Servania 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. De Leon 10 · F
Số phút 56 Điểm số 8.3 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Diaz 13 · M
Số phút 56 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Cardona 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Stretch 3 · D
Số phút 67 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0