Friendlies Friendly International · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà China
0 - 5 H1 0-3
Đội khách Palestine
Ngày 18:35 · 02/10
Sân đấu Longxing Football Stadium · Chongqing
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Friendly International
Ngày 02/10
Sân đấu Longxing Football Stadium · Chongqing
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài

Dự đoán

China 45% Hòa 45% Palestine 10%

Double chance : China or draw

Đối đầu gần đây

Friendlies China 0 - 5 Palestine
Friendlies China 2 - 0 Palestine
Friendlies China 1 - 1 Palestine
A. Al Hamlawi Normal Goal · Kiến tạo: O. Dabbagh Palestine
A. Al Hamlawi Normal Goal · Kiến tạo: Z. Qunbar Palestine
O. Dabbagh Normal Goal · Kiến tạo: A. Mahajneh Palestine
Yan Bingliang Substitution 1 · Kiến tạo: Yan Junling China
Tao Qianglong Substitution 2 · Kiến tạo: Zhao Songyuan China
Chen Pu Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Li China
Yang Mingrui Substitution 4 · Kiến tạo: Abdusalam Bunyamin China
Wei Zhen Substitution 5 · Kiến tạo: Huang Jiahui China
K. Al Nabris Yellow Card Palestine
O. Dabbagh Normal Goal Palestine
Huang Shenghao Substitution 6 · Kiến tạo: Wang Ziming China
K. Al Nabris Substitution 1 · Kiến tạo: H. Aladin Palestine
Wei Shihao Substitution 7 · Kiến tạo: Xie Wenneng China
Gao Zhunyi Yellow Card China
Gao Zhunyi Substitution 8 · Kiến tạo: Dai Wai-Tsun China
A. Sawafta Substitution 2 · Kiến tạo: H. Hamdan Palestine
W. Nabhan Substitution 3 · Kiến tạo: A. Taha Palestine
Z. Qunbar Substitution 4 · Kiến tạo: M. Al Battat Palestine
A. Mahajneh Substitution 5 · Kiến tạo: T. Seyam Palestine
A. Al Hamlawi Substitution 6 · Kiến tạo: A. Kaied Palestine
O. Dabbagh Substitution 7 · Kiến tạo: A. Al Qaq Palestine
K. El Haija Substitution 8 · Kiến tạo: Y. Hamed Palestine
A. Manzur Substitution 9 · Kiến tạo: A. Shhade Palestine
A. Al Qaq Normal Goal Palestine

China

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 30 Yan Bingliang G
  • 4 Zhunyi Gao D
  • 2 Guangtai Jiang D
  • 5 Zhen Wei D
  • 19 Yang Liu D
  • 25 Yang Mingrui M
  • 6 Shangyuan Wang M
  • 13 Shenghao Huang M
  • 29 Chen Pu M
  • 20 Qianglong Tao F
  • 10 Wei Shihao F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Yan Junling G
  • 21 Yang Li D
  • 14 Jiahui Huang M
  • 17 Bunyamin Abdusalam F
  • 27 Songyuan Zhao F
  • 9 Wang Ziming F
  • 7 Wenneng Xie M
  • 11 Dai Wai Tsun M
  • 12 Liu Dianzuo G
  • 3 Gengrui Wang D
  • 24 Zhang Aihui D
  • 23 Yihao Zhong F
  • 8 Tianyi Gao M
  • 22 Cheng Jin M
  • 15 Yang Ming-Yang M

Palestine

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 22 Rami Hamada G
  • 5 Ameed Sawafta D
  • 15 Michel Termanini D
  • 3 Khalid Abu El Haija D
  • 2 Wajdi Nabhan D
  • 20 Amid Mahajna M
  • 19 Agustín Manzur M
  • 11 Oday Dabbagh M
  • 10 Khaled Alnabrisi M
  • 21 Zaid Qunbar M
  • 12 Assad Al-Hamlawi F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Alaa Aladdin Hassan F
  • 8 Hamed Hemdan M
  • 7 Mus'ab Al Battat D
  • 14 Ahmed Taha D
  • 9 Tamer Seyam F
  • 25 Ahmad Al-Qaq M
  • 4 Yaser Hamed D
  • 13 Ayham Shhade M
  • 18 Adam Kaied F
  • 1 Abed Yassin G
  • 27 Brayan Morales D
  • 17 Emilio Saba D
  • 26 Abdel Hadi Rashed M
  • 6 Adam Ahmad F
  • 24 Badr Mousa F
China
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Palestine
3 Sút trúng mục tiêu 9
6 Sút chệch mục tiêu 5
12 Tổng cú sút 16
3 Sút bị chặn 2
7 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 10
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
46% Kiểm soát bóng 54%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
418 Tổng đường chuyền 514
347 Chuyền chính xác 439
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Friendlies Bet365
Cả trận Hiệp một
China Palestine

1X2

1 2.35 X 3.5 2 2.55

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.11

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 1.88 E 1.98

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 3.2 X 2.1 2 3.4

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.21

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 8 1-0 8 0-2 13 1-1 7 2-0 12 0-3 26 1-2 10 2-1 9.5 3-0 23 0-4 51 1-3 21 2-2 17 3-1 21 4-0 51 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 101 0-6 351 1-5 101 2-4 51 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 351 1-6 351 2-5 151 3-4 101 4-3 101 5-2 151 6-1 351 2-6 351 3-5 301 4-4 301 5-3 301 6-2 351 4-5 301 5-4 251

China 26 cầu thủ

Yan Bingliang 30 · G
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhunyi Gao 4 · D
Số phút 69 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Guangtai Jiang 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhen Wei 5 · D
Số phút 45 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Liu 19 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Mingrui 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shangyuan Wang 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shenghao Huang 13 · M
Số phút 56 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chen Pu 29 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qianglong Tao 20 · F
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wei Shihao 10 · F
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yan Junling 1 · G Dự bị
Số phút 45 Điểm số 4.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
4.5
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Li 21 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiahui Huang 14 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bunyamin Abdusalam 17 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Songyuan Zhao 27 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Ziming 9 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wenneng Xie 7 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dai Wai Tsun 11 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Dianzuo 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gengrui Wang 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Aihui 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yihao Zhong 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tianyi Gao 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheng Jin 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Ming-Yang 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Palestine 26 cầu thủ

Rami Hamada 22 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ameed Sawafta 5 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
52
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michel Termanini 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
96
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalid Abu El Haija 3 · D
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
58
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wajdi Nabhan 2 · D
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amid Mahajna 20 · M
Số phút 73 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Manzur 19 · M
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oday Dabbagh 11 · M
Số phút 82 Điểm số 9.2 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
9.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Alnabrisi 10 · M
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zaid Qunbar 21 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assad Al-Hamlawi 12 · F
Số phút 83 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alaa Aladdin Hassan 23 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamed Hemdan 8 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mus'ab Al Battat 7 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Taha 14 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamer Seyam 9 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmad Al-Qaq 25 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaser Hamed 4 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayham Shhade 13 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Kaied 18 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abed Yassin 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brayan Morales 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emilio Saba 17 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Hadi Rashed 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Ahmad 6 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Badr Mousa 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0