Friendlies Friendly International · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Congo DR
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Uganda
Ngày 20:00 · 02/10
Sân đấu —
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Friendly International
Ngày 02/10
Sân đấu
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Congo DR 10% Hòa 45% Uganda 45%

Combo Double chance : draw or Uganda and -2.5 goals

Đối đầu gần đây

Friendlies Congo DR 0 - 2 Uganda
Friendlies Congo DR 1 - 0 Uganda
CAN Congo DR 0 - 0 Uganda
Cúp châu Phi Congo DR 0 - 2 Uganda
J. Bogere Normal Goal Uganda
K. Boateng Normal Goal Uganda

Congo DR

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 1 Dimitry Bertaud G
  • 24 Gedeon Kalulu D
  • 5 Willy Kambwala D
  • 3 Steve Kapuadi D
  • 13 Jordy Makengo D
  • 10 Théo Bongonda M
  • 15 Aaron Tshibola M
  • 11 Ezechiel Banzuzi M
  • 20 Stephy Mavididi M
  • 7 Afimico Pululu F
  • 9 Samuel Essende F

Cầu thủ dự bị

Uganda

3-4-3

Đội hình xuất phát

  • 18 Akpan Udoh G
  • 2 Gavin Kizito D
  • 5 Geoffrey Lubanga Kene D
  • 16 Hilary Mukundane D
  • 24 Jonathan Odongo D
  • 15 Abdoulaye Sissako M
  • 8 Allan Oyirwoth M
  • 20 Herbert Achai D
  • 14 Denis Omedi F
  • 22 Kelvin Boateng F
  • 7 James Bogere F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Hannington Sebwalunyo G
  • 19 David Lukwago G
  • 23 Toto Majub D
  • 3 Joseph Seremba M
  • 4 Kenneth Semakula M
  • 7 Sadam Masereka M
  • 10 Travis Mutyaba M
  • 21 Allan Okello M
  • 6 Frank Ssebuufu F
  • 9 Richard Basangwa F
  • 11 Steven Mukwala F
  • 13 Hassan Mubiru F
Congo DR
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Uganda
Sút trúng mục tiêu
Sút chệch mục tiêu
Tổng cú sút
Sút bị chặn
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
Phạm lỗi
Phạt góc
Việt vị
Kiểm soát bóng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Friendlies 1xBet
Cả trận Hiệp một
Congo DR Uganda

1X2

1 1.6 X 3.58 2 6.7

AH

H +1 1.04 A -1 1.66

O/U

O 2.5 2.42 U 2.5 1.58

O/E

O 1.89 E 1.93

BTTS

Y 2.4 N 1.58

1X2

1 2.23 X 2.12 2 7.91

AH

H +0.75 1.02 A -0.75 1.34

O/U

O 1 2.17 U 1 1.7

O/E

O 2.16 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 6.1 0-1 12 1-0 5 0-2 30 1-1 7.5 2-0 6 0-3 80 1-2 21 2-1 9.5 3-0 11 0-4 100 1-3 70 2-2 25 3-1 16 4-0 25 0-5 100 1-4 100 2-3 90 3-2 40 4-1 30 5-0 60 0-6 100 1-5 100 2-4 100 3-3 90 4-2 90 5-1 70 6-0 90 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.