CONCACAF Nations League League A - 1 · Mùa giải 2025 FT
Đội chủ nhà Curaçao
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Trinidad and Tobago
Ngày 05:00 · 02/10
Sân đấu Ergilio Hato Stadium · Willemstad
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League A - 1
Ngày 02/10
Sân đấu Ergilio Hato Stadium · Willemstad
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Curaçao 45% Hòa 45% Trinidad and Tobago 10%

Combo Winner : Curaçao and +4.5 goals

Đối đầu gần đây

CONCACAF Nations League Curaçao 1 - 0 Trinidad and Tobago
Vòng loại World Cup Bắc Trung Mỹ Curaçao 1 - 1 Trinidad and Tobago
Vòng loại World Cup Bắc Trung Mỹ Trinidad and Tobago 0 - 0 Curaçao
CONCACAF Nations League Curaçao 5 - 3 Trinidad and Tobago
CONCACAF Nations League Trinidad and Tobago 1 - 0 Curaçao
Levi García Substitution 1 · Kiến tạo: Reon Moore Trinidad and Tobago
Andrew gannes de Substitution 2 · Kiến tạo: Noah Powder Trinidad and Tobago
real gill Substitution 3 · Kiến tạo: Luke Phillip Trinidad and Tobago
Juninho Bacuna Normal Goal · Kiến tạo: Tahith Chong Curaçao
Dantaye·Gilbert Yellow Card Trinidad and Tobago
michel angeron poon Yellow Card Trinidad and Tobago
Dantaye·Gilbert Red Card Trinidad and Tobago
Jürgen Locadia Substitution 1 · Kiến tạo: Jeremy Antonisse Curaçao
Rio Cardines Substitution 4 · Kiến tạo: daniel david Trinidad and Tobago
Jesse Khan Substitution 5 · Kiến tạo: andre rampersad Trinidad and Tobago
Leandro Bacuna Missed Penalty Curaçao
Livano Comenencia Substitution 2 · Kiến tạo: Nicky Souren Curaçao
Noah Powder Yellow Card Trinidad and Tobago

Curaçao

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Advocaat

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Room G
  • 2 S. Sambo D
  • 3 J. Gaari D
  • 18 A. Obispo D
  • 5 S. Floranus D
  • 8 L. Comenencia M
  • 10 L. Bacuna D
  • 21 T. Chong F
  • 7 J. Bacuna F
  • 14 K. Gorré F
  • 9 J. Locadia F

Cầu thủ dự bị

  • 23 K. Zeggen G
  • 11 J. Antonisse F
  • 22 T. Bodak G
  • 20 J. Brenet D
  • 4 J. Carolina D
  • 16 J. Margaritha F
  • 15 A. Martha D
  • 17 T. Noslin D
  • 12 K. Penso D
  • 6 N. Souren M

Trinidad and Tobago

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. King

Đội hình xuất phát

  • 22 D. Smith G
  • 19 Rio Cardines D
  • 3 K. Henry D
  • 4 Jaheim Joseph
  • 6 Andrew gannes de D
  • 16 M. Poon-Angeron M
  • 15 D. Gilbert M
  • 7 R. Telfer F
  • 10 M. Khan M
  • 20 real gill F
  • 11 L. García F

Cầu thủ dự bị

  • 9 daniel david M
  • 17 J. Garcia D
  • 5 N. Hackshaw M
  • 12 shervohnez hamilton
  • 13 R. Moore F
  • 8 Luke Phillip
  • 23 N. Powder D
  • 18 andre rampersad M
  • 21 Jahiem Atladdin Wickham
  • 1 Jabari Brice G
Curaçao
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Trinidad and Tobago
429 Chuyền chính xác 427
16 Sút trong vòng cấm 6
3 Sút ngoài vòng cấm 3
3 Sút bị chặn 2
7 Free Kicks 10
9 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 8
7 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 1
468 Tổng đường chuyền 474
19 Tổng cú sút 9
9 Phạt góc 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng 2
10 Phạm lỗi 7
56% Kiểm soát bóng 44%
CONCACAF Nations League Bet365
Cả trận Hiệp một
Curaçao Trinidad and Tobago

1X2

1 1.33 X 5 2 6.25

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.3

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 1.9 E 1.95

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2 X 2.5 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 17 1-0 8 0-2 29 1-1 9 2-0 8 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 12 4-0 19 1-4 101 2-3 41 3-2 23 4-1 21 5-0 41 1-5 351 2-4 81 3-3 51 4-2 41 5-1 41 6-0 67 2-5 351 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 67 7-0 151 4-4 201 5-3 126 6-2 126 7-1 151 6-3 301 7-2 351

Curaçao 21 cầu thủ

S. Sambo 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Room 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Zeggen 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Souren 6 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Penso 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Noslin 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Martha 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Margaritha 16 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Carolina 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Brenet 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bodak 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Locadia 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Gorré 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Comenencia 8 · M
Số phút 89 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Chong 21 · F
Số phút 90 Điểm số 9.19 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.19
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bacuna 10 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bacuna 7 · F
Số phút 90 Điểm số 8.4 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.4
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Floranus 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Obispo 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gaari 3 · D
Số phút 90 Điểm số 8.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Antonisse 11 · F
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Trinidad and Tobago 10 cầu thủ

N. Hackshaw 5 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Moore 13 · F
Số phút 76 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Powder 23 · D
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. García 11 · F
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Gilbert 15 · M
Số phút 71 Điểm số 4.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
4.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
M. Khan 10 · M
Số phút 76 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Poon-Angeron 16 · M
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rio Cardines 19 · D
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Telfer 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Henry 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0