CONCACAF Nations League League B - 1 · Mùa giải 2025 FT
Đội chủ nhà Dominica
1 - 5 H1 0-2
Đội khách Guyana
Ngày 04:00 · 02/10
Sân đấu Estadio Centroamericano de Mayaguez · Mayaguez
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League B - 1
Ngày 02/10
Sân đấu Estadio Centroamericano de Mayaguez · Mayaguez
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài

Dự đoán

Dominica 0% Hòa 50% Guyana 50%

Combo Winner : Guyana and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

CONCACAF Nations League Dominica 1 - 5 Guyana
CONCACAF Series Guyana 2 - 0 Dominica
Caribbean Cup Dominica 0 - 0 Guyana
Osaze De Rosario Normal Goal Guyana
lyan edwards Yellow Card Dominica
Omari Glasgow Normal Goal Guyana
Reon cuffy Substitution 1 · Kiến tạo: Nicholas Harve Dominica
Raushan Ritch Substitution 1 · Kiến tạo: leo lovell Guyana
Deon Moore Normal Goal · Kiến tạo: Osaze De Rosario Guyana
Omari Glasgow Substitution 2 · Kiến tạo: darron niles Guyana
Liam Gordon Substitution 3 · Kiến tạo: imani barker Guyana
Jaylan Ville Jno Substitution 2 · Kiến tạo: troy jules Dominica
troy jules Normal Goal · Kiến tạo: marcus bredas Dominica
savio anselm Substitution 3 · Kiến tạo: jervanie xavier Dominica
Kelsey Benjamin Normal Goal · Kiến tạo: Osaze De Rosario Guyana
Osaze De Rosario Substitution 4 · Kiến tạo: enoch george Guyana
Nathan Ferguson Substitution 5 · Kiến tạo: C. Kellman Guyana
Javid George Yellow Card Dominica
Audel laville Yellow Card Dominica
enoch george Normal Goal Guyana

Dominica

5-3-2

Huấn luyện viên Kurt Herd

Đội hình xuất phát

  • 1 Donte Newton G
  • 13 marcus bredas D
  • 2 tobi jnohope D
  • 3 S. Titus Jr M
  • 5 Jaylan Ville Jno D
  • 16 Triston sandy M
  • 20 lyan edwards D
  • 11 savio anselm M
  • 9 Javid George F
  • 23 Audel laville F
  • 14 Reon cuffy F

Cầu thủ dự bị

  • 17 dangleben dale D
  • 12 Dwight Eloi G
  • 7 Nicholas Harve
  • 10 troy jules F
  • 8 Alexander Kimmani
  • 18 Sidney Lockhart M
  • 4 eustace marshall D
  • 6 jervanie xavier D

Guyana

4-2-3-1

Huấn luyện viên Marco Bonofiglio

Đội hình xuất phát

  • 18 Quillan Roberts G
  • 17 Raushan Ritch M
  • 23 E. Bonds M
  • 5 Jalen Jones D
  • 13 L. Gordon D
  • 7 N. Ferguson M
  • 6 N. Moriah-Welsh M
  • 11 Kelsey Benjamin F
  • 19 D. Moore F
  • 10 O. Glasgow F
  • 9 O. De Rosario F

Cầu thủ dự bị

  • 21 enoch george F
  • 14 C. Kellman M
  • 1 Emmanuel Lewis G
  • 2 leo lovell
  • 8 darron niles M
  • 4 kvist paul D
  • 3 Bryan Wharton
  • 22 Akel Clarke G
  • 16 I. Barker D
Dominica
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Guyana
172 Chuyền chính xác 397
7 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 8
2 Sút bị chặn 1
13 Free Kicks 13
3 Sút trúng mục tiêu 8
3 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 2
262 Tổng đường chuyền 477
12 Tổng cú sút 16
3 Thẻ vàng 0
2 Phạt góc 2
13 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
36% Kiểm soát bóng 64%
CONCACAF Nations League Bet365
Cả trận Hiệp một
Dominica Guyana

1X2

1 12 X 6.5 2 1.17

AH

H 0 5.9 A 0 1.13

O/U

O 2.5 1.6 U 2.5 2.3

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 13 X 2.75 2 1.57

AH

H +0.25 3 A -0.25 1.12

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 7 1-0 26 0-2 5.5 1-1 13 2-0 51 0-3 6.5 1-2 10 2-1 34 3-0 201 0-4 10 1-3 12 2-2 34 3-1 101 4-0 351 0-5 19 1-4 19 2-3 34 3-2 81 4-1 351 0-6 34 1-5 29 2-4 41 3-3 101 4-2 301 5-1 301 0-7 67 1-6 51 2-5 67 3-4 151 4-3 351 5-2 351 0-8 126 1-7 101 2-6 126 3-5 251 4-4 301 0-9 351 1-8 251 2-7 301 3-6 301

Dominica 7 cầu thủ

S. Titus Jr 3 · M
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reon cuffy
Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javid George
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
dangleben dale
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dwight Eloi
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Kimmani
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sidney Lockhart
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Guyana 12 cầu thủ

O. De Rosario 9 · F
Số phút 81 Điểm số 9.1 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
9.1
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raushan Ritch
Số phút 45 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Moore 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jalen Jones 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gordon 13 · D
Số phút 63 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bonds 23 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ferguson 7 · M
Số phút 81 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.1
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelsey Benjamin
Số phút 90 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Moriah-Welsh 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Glasgow 10 · F
Số phút 63 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Quillan Roberts
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kellman
Số phút 9 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0