CONCACAF Nations League League A - 1 · Mùa giải 2025 FT
Đội chủ nhà Dominican Republic
1 - 4 H1 0-1
Đội khách Haiti
Ngày 07:00 · 02/10
Sân đấu Félix Sánchez Olympic Stadium · Santo Domingo
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League A - 1
Ngày 02/10
Sân đấu Félix Sánchez Olympic Stadium · Santo Domingo
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Dominican Republic 10% Hòa 45% Haiti 45%

Combo Double chance : draw or Haiti and +1.5 goals

Đối đầu gần đây

CONCACAF Nations League Dominican Republic 1 - 4 Haiti
Caribbean Cup Dominican Republic 1 - 2 Haiti
Martin Expérience Yellow Card Haiti
Louicius Deedson Normal Goal · Kiến tạo: Ruben Providence Haiti
Junior Firpo Substitution 1 · Kiến tạo: Peter Federico González Carmona Dominican Republic
dorny romero Yellow Card Dominican Republic
Wilson Isidor Missed Penalty Haiti
Hannes Delcroix Yellow Card Haiti
Wilson Isidor Normal Goal Haiti
dorny romero Normal Goal · Kiến tạo: Edgar Climent Pujol Portorreal Dominican Republic
Louicius Deedson Substitution 1 · Kiến tạo: Yassin Fortune Haiti
Fafà Picault Substitution 2 · Kiến tạo: Frantzdy Pierrot Haiti
Wilson Isidor Normal Goal Haiti
Wilson Isidor Substitution 3 · Kiến tạo: Dany Jean Haiti
jean lopez Substitution 2 · Kiến tạo: Yordy Álvarez Dominican Republic
Heinz Mörschel Substitution 3 · Kiến tạo: Juan pineda Dominican Republic
Yassin Fortune Normal Goal · Kiến tạo: Ruben Providence Haiti
Mariano Díaz Yellow Card Dominican Republic
Carl Sainte Yellow Card Haiti
Ruben Providence Substitution 4 · Kiến tạo: Lovens Delinois Haiti
Jean-Ricner Bellegarde Substitution 5 · Kiến tạo: Kenny Quetant Haiti
Noah Dollenmayer Substitution 4 · Kiến tạo: Daniel flores Dominican Republic
Luiyi de Lucas Substitution 5 · Kiến tạo: Jeremy baez Dominican Republic
Pablo Rosario Yellow Card Dominican Republic

Dominican Republic

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Neveleff

Đội hình xuất phát

  • 1 X. Valdez G
  • 23 L. de Lucas D
  • 4 Edgar Pujol D
  • 5 N. Dollenmayer D
  • 3 Junior Firpo D
  • 6 P. Rosario M
  • 14 Jean Carlos López Moscoso M
  • 17 D. Romero F
  • 8 H. Mörschel M
  • 21 Juan Carlos Familia-Castillo D
  • 9 M. Díaz F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Yordy Álvarez M
  • 2 J. Baez M
  • 20 Lucas Bretón Salcedo M
  • 22 P. Espinal G
  • 16 D. Flores M
  • 12 E. Frias G
  • 11 Anyelo Gómez F
  • 15 B. López D
  • 19 Peter F
  • 7 J. Pineda F
  • 10 J. Roces M

Haiti

4-4-2

Huấn luyện viên David Badia

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Pierre G
  • 2 C. Arcus D
  • 6 C. Sainté M
  • 5 H. Delcroix D
  • 8 M. Expérience D
  • 11 L. Deedson F
  • 17 D. Jean-Jacques M
  • 10 J. Bellegarde M
  • 15 R. Providence F
  • 7 F. Picault F
  • 18 W. Isidor F

Cầu thủ dự bị

  • 3 F. Dulysse D
  • 16 L. Delinois F
  • 23 J. Duverger G
  • 22 J. Duverne D
  • 19 Y. Fortuné F
  • 21 D. Jean M
  • 13 D. Lacroix D
  • 12 jonah mednard G
  • 20 F. Pierrot F
  • 9 K. Quetant F
  • 14 K. Thermoncy D
Dominican Republic
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Haiti
248 Chuyền chính xác 222
14 Sút trong vòng cấm 11
3 Sút ngoài vòng cấm 3
3 Sút bị chặn 1
14 Free Kicks 12
7 Sút trúng mục tiêu 11
7 Thủ môn cản phá 6
7 Sút chệch mục tiêu 2
3 Việt vị 0
314 Tổng đường chuyền 281
17 Tổng cú sút 14
3 Thẻ vàng 3
5 Phạt góc 5
13 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
54% Kiểm soát bóng 46%
CONCACAF Nations League Bet365
Cả trận Hiệp một
Dominican Republic Haiti

1X2

1 3.9 X 4 2 1.62

AH

H +1.75 1.25 A -1.75 1.12

O/U

O 2.5 1.6 U 2.5 2.3

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 4.75 X 2.6 2 2.1

AH

H +0.75 1.38 A -0.75 1.14

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 9.5 1-0 15 0-2 9.5 1-1 8 2-0 23 0-3 15 1-2 8.5 2-1 15 3-0 41 0-4 26 1-3 13 2-2 13 3-1 29 4-0 101 0-5 51 1-4 23 2-3 21 3-2 34 4-1 67 5-0 301 0-6 101 1-5 41 2-4 34 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 251 1-6 81 2-5 51 3-4 67 4-3 81 5-2 201 6-1 301 1-7 201 2-6 126 3-5 126 4-4 151 5-3 251 6-2 351 3-6 301 4-5 301 5-4 351

Dominican Republic 20 cầu thủ

M. Díaz 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Pineda 7 · F
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter 19 · F
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. López 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anyelo Gómez 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Frias 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Flores 16 · M
Số phút 8 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Bretón Salcedo 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Baez 2 · M
Số phút 8 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yordy Álvarez 13 · M
Số phút 15 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
X. Valdez 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Romero 17 · F
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Mörschel 8 · M
Số phút 75 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. de Lucas 23 · D
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Rosario 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos López Moscoso 14 · M
Số phút 75 Điểm số 5.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Firpo 3 · D
Số phút 10 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Dollenmayer 5 · D
Số phút 82 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edgar Pujol 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Carlos Familia-Castillo 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Haiti 21 cầu thủ

F. Dulysse 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Arcus 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Delcroix 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Expérience 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Deedson 11 · F
Số phút 61 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Jean-Jacques 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bellegarde 10 · M
Số phút 82 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Providence 15 · F
Số phút 82 Điểm số 7.8 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Picault 7 · F
Số phút 61 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Isidor 18 · F
Số phút 72 Điểm số 8.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8.5
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Delinois 16 · F
Số phút 8 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pierre 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Duverger 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Duverne 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Fortuné 19 · F
Số phút 29 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Jean 21 · M
Số phút 18 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Lacroix 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Pierrot 20 · F
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Quetant 9 · F
Số phút 8 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Sainté 6 · M
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Thermoncy 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0