UEFA Nations League League B - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Hungary
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Georgia
Ngày 01:45 · 03/10
Sân đấu Puskás Aréna · Budapest
Trọng tài Srdjan Jovanovic
Trạng thái FT
Vòng đấu League B - 3
Ngày 03/10
Sân đấu Puskás Aréna · Budapest
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Srdjan Jovanovic

Bảng xếp hạng · 2026

3 Hungary 3 trận 4 điểm
4 Georgia 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

UEFA Nations League Hungary 1 - 0 Georgia
Otar Kiteishvili Yellow Card Georgia
Milos Kerkez Normal Goal · Kiến tạo: Dániel Lukács Hungary
Irakli Yegoian Substitution 1 · Kiến tạo: Giorgi Kochorashvili Georgia
Otar Kiteishvili Substitution 2 · Kiến tạo: Anzor Mekvabishvili Georgia
Milan Tóth Substitution 1 · Kiến tạo: Donat Barany Hungary
Alex Tóth Substitution 2 · Kiến tạo: Milan Vitális Hungary
Georges Mikautadze Substitution 3 · Kiến tạo: Budu Zivzivadze Georgia
Georgiy Tsitaishvili Substitution 4 · Kiến tạo: Giorgi Kvernadze Georgia
Giorgi Kochorashvili Yellow Card Georgia
Zsolt Nagy Substitution 3 · Kiến tạo: Rajmund Tóth Hungary
Milos Kerkez Yellow Card Hungary
Giorgi Chakvetadze Substitution 5 · Kiến tạo: Zuriko Davitashvili Georgia
Dániel Lukács Substitution 4 · Kiến tạo: Gabor Jurek Hungary
Dominik Szoboszlai Substitution 5 · Kiến tạo: Tamás Szűcs Hungary
Tamás Szűcs Yellow Card Hungary
Milan Vitális Yellow Card Hungary

Hungary

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Rossi

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Tóth G
  • 2 A. Osváth D
  • 6 W. Orbán D
  • 3 M. Csinger D
  • 11 M. Kerkez D
  • 13 A. Schäfer M
  • 21 A. Tóth M
  • 20 M. Tóth M
  • 10 D. Szoboszlai M
  • 18 Z. Nagy M
  • 16 D. Lukacs F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Á. Doktorics M
  • 8 M. Vitális M
  • 4 B. Várkonyi D
  • 14 R.Tóth M
  • 7 Tamás Szücs M
  • 19 J. Szalai F
  • 9 D. Bárány F
  • 15 Á. Csongvai M
  • 12 B. Gundel-Takács G
  • 17 G. Jurek F
  • 5 A. Markgráf D
  • 22 Á. Pécsi G

Georgia

3-4-1-2

Huấn luyện viên R. Svanadze

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Mamardashvili G
  • 5 S. Goglichidze D
  • 3 L. Dvali D
  • 4 L. Lochoshvili D
  • 2 O. Kakabadze M
  • 18 I. Yegoian M
  • 8 O. Kiteishvili M
  • 19 G. Tsitaishvili M
  • 10 G. Chakvetadze M
  • 22 G. Mikautadze F
  • 7 K. Kvaratskhelia F

Cầu thủ dự bị

  • 21 J. Tabidze D
  • 20 S. Sazonov D
  • 14 A. Mekvabishvili M
  • 15 G. Mamageishvili M
  • 12 S. Lobzhanidze F
  • 17 G. Kvernadze F
  • 6 G. Kochorashvili M
  • 23 L. Gugeshashvili G
  • 9 Z. Davitashvili F
  • 16 G. Abuashvili F
  • 11 B. Zivzivadze F
  • 13 D. Kereselidze G
Hungary
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Georgia
273 Chuyền chính xác 407
17 Sút trong vòng cấm 6
9 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Sút bị chặn 2
17 Free Kicks 16
8 Sút trúng mục tiêu 3
3 Thủ môn cản phá 5
11 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 4
324 Tổng đường chuyền 470
26 Tổng cú sút 8
3 Thẻ vàng 2
8 Phạt góc 4
18 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
42% Kiểm soát bóng 58%
UEFA Nations League Bet365
Cả trận Hiệp một
Hungary Georgia

1X2

1 2.25 X 3.2 2 3.4

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.19

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.62

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.91 N 1.8

1X2

1 3 X 2.05 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.24

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 9 1-0 7 0-2 15 1-1 6 2-0 10 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 21 4-0 41 0-5 201 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 351 2-5 251 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 301 4-4 301 5-3 351 6-2 351

Georgia 23 cầu thủ

B. Zivzivadze 11 · F
Số phút 27 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Yegoian 18 · M
Số phút 45 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Abuashvili 16 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Davitashvili 9 · F
Số phút 14 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Tsitaishvili 19 · M
Số phút 63 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Mikautadze 22 · F
Số phút 63 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.21
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lochoshvili 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kvaratskhelia 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Kiteishvili 8 · M
Số phút 50 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
O. Kakabadze 2 · M
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Goglichidze 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Dvali 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Chakvetadze 10 · M
Số phút 76 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Mamardashvili 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gugeshashvili 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kochorashvili 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Kvernadze 17 · F
Số phút 27 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Lobzhanidze 12 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Mamageishvili 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mekvabishvili 14 · M
Số phút 40 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sazonov 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tabidze 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kereselidze 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hungary 23 cầu thủ

Á. Doktorics 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Vitális 8 · M
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Várkonyi 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R.Tóth 14 · M
Số phút 21 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamás Szücs 7 · M
Số phút 10 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Tóth 21 · M
Số phút 57 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Csinger 3 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kerkez 11 · D
Số phút 90 Điểm số 8.24 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.24
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Lukacs 16 · F
Số phút 80 Điểm số 7.39 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Nagy 18 · M
Số phút 69 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.53
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Orbán 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.72
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Osváth 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Schäfer 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.04
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Szoboszlai 10 · M
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
8
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Szalai 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tóth 20 · M
Số phút 57 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bárány 9 · F
Số phút 33 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Csongvai 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Tóth 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Gundel-Takács 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Jurek 17 · F
Số phút 10 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Markgráf 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Pécsi 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0