Hạng Nhì Brazil Regular Season - 31 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Novorizontino
3 - 0 H1 1-0
Đội khách Goias
Ngày 07:00 · 02/10
Sân đấu Dr. Jorge Ismael de Biase · New Horizons
Trọng tài Paulo Cesar Zanovelli da Silva
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 31
Ngày 02/10
Sân đấu Dr. Jorge Ismael de Biase · New Horizons
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Paulo Cesar Zanovelli da Silva

Dự đoán

Novorizontino 45% Hòa 45% Goias 10%

Double chance : Novorizontino or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Novorizontino 30 trận 51 điểm
11 Goias 30 trận 42 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Novorizontino 3 - 0 Goias
Hạng Nhì Brazil Goias 0 - 4 Novorizontino
Hạng Nhì Brazil Goias 1 - 0 Novorizontino
Hạng Nhì Brazil Novorizontino 1 - 0 Goias
Hạng Nhì Brazil Goias 1 - 0 Novorizontino
Romulo Azevedo Simão Normal Goal · Kiến tạo: Francisco Reidiney Duarte Gomes Novorizontino
Tadeu Antonio Ferreira Missed Penalty Goias
Djalma Silva Substitution 1 · Kiến tạo: Danilo Cunha Goias
Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Substitution 2 · Kiến tạo: Anselmo Ramon Goias
Adilson dos Anjos Oliveira Substitution 3 · Kiến tạo: Guilherme Baldoria de Camargo Goias
Robson Normal Goal · Kiến tạo: Patrick Marcos de Sousa Freitas Novorizontino
Nicolas Morês da Cruz Substitution 1 · Kiến tạo: Maykon Kesley de Jesus Ramalho Novorizontino
Francisco Reidiney Duarte Gomes Substitution 2 · Kiến tạo: Ronald Barcellos Arantes Novorizontino
Jean Carlos Substitution 4 · Kiến tạo: Luiz Felipe Clemente de Almeida Goias
Lucas Lima Substitution 5 · Kiến tạo: Pedro Junqueira de Oliveira Goias
Robson Substitution 3 · Kiến tạo: Carlos Henrique de Moura Brito Novorizontino
Matheus Henrique Bianqui Substitution 4 · Kiến tạo: Leonardo Naldi de Matos Novorizontino
Patrick Marcos de Sousa Freitas Yellow Card Novorizontino
Sander Yellow Card Novorizontino
Ronald Barcellos Arantes Yellow Card Novorizontino
Romulo Azevedo Simão Substitution 5 · Kiến tạo: Juninho Novorizontino
Luiz Felipe Clemente de Almeida Yellow Card Goias
Juninho Normal Goal · Kiến tạo: Ronald Barcellos Arantes Novorizontino

Novorizontino

4-2-3-1

Huấn luyện viên Enderson Moreira

Đội hình xuất phát

  • 93 Jordi G
  • 2 Madson D
  • 26 Gabriel Bahia D
  • 4 Patrick D
  • 5 Sander D
  • 17 Matheus Bianqui M
  • 6 Luis Oyama M
  • 41 Reidiney M
  • 10 Romulo M
  • 30 Nicolas Careca M
  • 11 Robson F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Ronald Barcellos F
  • 19 Diego Galo M
  • 66 Maykon D
  • 15 Tavinho F
  • 18 Léo Naldi M
  • 28 Marlon M
  • 14 Eduardo Brock D
  • 31 César G
  • 50 Juninho M
  • 9 Carlão F
  • 16 Vinícius F
  • 22 A. Alvariño M

Goias

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mozart

Đội hình xuất phát

  • 23 Tadeu G
  • 2 Rodrigo Soares D
  • 25 Luis Fellipe D
  • 14 Lucas Ribeiro D
  • 54 Djalma Silva D
  • 8 Juninho M
  • 5 Filipe Machado M
  • 21 Jean Carlos Alves Ferreira M
  • 10 Lucas Lima M
  • 18 Cadu M
  • 40 Kadu F

Cầu thủ dự bị

  • 55 Guilherme Baldória M
  • 9 Anselmo Ramon F
  • 66 Danilo Cunha D
  • 12 Ezequiel G
  • 28 Gegê M
  • 77 Halerrandrio F
  • 29 Murilo Camara D
  • 17 Pedro Junqueira F
  • 1 Thiago Rodrigues G
  • 27 Wellington Rato M
  • 11 Felipe Clemente F
  • 19 Julio César Gouvea De Souza D
Novorizontino
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Goias
222 Chuyền chính xác 530
25 Sút trong vòng cấm 10
6 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 4
14 Free Kicks 13
13 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 9
14 Sút chệch mục tiêu 5
278 Tổng đường chuyền 607
32 Tổng cú sút 13
3 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
33% Kiểm soát bóng 67%
Hạng Nhì Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Novorizontino Goias

1X2

1 1.53 X 4 2 6.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.05

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.1 X 2.25 2 6

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.65

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 15 1-0 6.5 0-2 29 1-1 7 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 19 3-1 13 4-0 23 1-4 126 2-3 51 3-2 29 4-1 26 5-0 41 2-4 151 3-3 51 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 201 4-3 101 5-2 81 6-1 101 7-0 251 4-4 351 5-3 251 6-2 201 7-1 301

Novorizontino 23 cầu thủ

A. Alvariño 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinícius 16 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlão 9 · F
Số phút 12 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho 50 · M
Số phút 3 Điểm số 7.41 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
7.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Brock 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Naldi 18 · M
Số phút 12 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tavinho 15 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maykon 66 · D
Số phút 21 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Galo 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronald Barcellos 7 · F
Số phút 20 Điểm số 6.76 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.76
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jordi 93 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Madson 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Bahia 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.35 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sander 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luis Oyama 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bianqui 17 · M
Số phút 78 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.16
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reidiney 41 · M
Số phút 70 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romulo 10 · M
Số phút 87 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Careca 30 · M
Số phút 69 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.58
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robson 11 · F
Số phút 78 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
8.2
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Goias 23 cầu thủ

Guilherme Baldória 55 · M
Số phút 31 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cadu 18 · M
Số phút 59 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djalma Silva 54 · D
Số phút 58 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filipe Machado 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos Alves Ferreira 21 · M
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho 8 · M
Số phút 59 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadu 40 · F
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 10 · M
Số phút 70 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ribeiro 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
89
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Fellipe 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
104
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
94
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Soares 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anselmo Ramon 9 · F
Số phút 31 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tadeu 23 · G
Số phút 90 Điểm số 7.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
9
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Cunha 66 · D
Số phút 32 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gegê 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Halerrandrio 77 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murilo Camara 29 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Junqueira 17 · F
Số phút 20 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Rodrigues 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wellington Rato 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Clemente 11 · F
Số phút 20 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julio César Gouvea De Souza
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0