UEFA Nations League League B - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Poland
6 - 0 H1 1-0
Đội khách Romania
Ngày 01:45 · 03/10
Sân đấu National Stadium Warsaw · Warsaw
Trọng tài Urs Schnyder
Trạng thái FT
Vòng đấu League B - 3
Ngày 03/10
Sân đấu National Stadium Warsaw · Warsaw
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Urs Schnyder

Dự đoán

Poland 45% Hòa 45% Romania 10%

Double chance : Poland or draw

Bảng xếp hạng · 2026

3 Poland 3 trận 4 điểm
4 Romania 3 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

UEFA Nations League Poland 6 - 0 Romania
Vòng loại World Cup châu Âu Poland 3 - 1 Romania
Vòng loại World Cup châu Âu Romania 0 - 3 Poland
Radu Drăguşin Red Card Romania
Robert Lewandowski Penalty Poland
Valentin Mihăilă Substitution 1 · Kiến tạo: Andrei Coubiș Romania
Virgil Ghiță Yellow Card Romania
Tudor Băluță Yellow Card Romania
Robert Lewandowski Yellow Card Poland
Robert Lewandowski Normal Goal · Kiến tạo: Nicola Zalewski Poland
Virgil Ghiță Own Goal Poland
Karol Świderski Yellow Card Poland
Piotr Zieliński Normal Goal Poland
Wiktor Nowak Substitution 1 · Kiến tạo: Kacper Urbanski Poland
Matty Cash Substitution 2 · Kiến tạo: Norbert Wojtuszek Poland
Jan Bednarek Normal Goal · Kiến tạo: Sebastian Szymański Poland
Dennis Man Substitution 2 · Kiến tạo: Bogdan Racovitan Romania
Nicușor Bancu Substitution 3 · Kiến tạo: Andrei Borza Romania
Ianis Hagi Substitution 4 · Kiến tạo: Marius Marin Romania
Piotr Zieliński Substitution 3 · Kiến tạo: Bartosz Ślisz Poland
Sebastian Szymański Substitution 4 · Kiến tạo: Marcel Regula Poland
Andrei Borza Yellow Card Romania
Răzvan Marin Substitution 5 · Kiến tạo: Catalin Cirjan Romania
Nicola Zalewski Substitution 5 · Kiến tạo: Oskar Pietuszewski Poland
Robert Lewandowski Normal Goal · Kiến tạo: Oskar Pietuszewski Poland

Poland

3-4-2-1

Huấn luyện viên J. Urban

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Bułka G
  • 5 J. Bednarek D
  • 2 M. Cash D
  • 14 J. Kiwior D
  • 19 P. Frankowski M
  • 20 S. Szymański M
  • 10 P. Zieliński M
  • 16 W. Nowak M
  • 11 K. Świderski M
  • 21 N. Zalewski M
  • 9 R. Lewandowski F

Cầu thủ dự bị

  • 4 T. Kędziora D
  • 22 S. Abramowicz G
  • 12 M. Kochalski G
  • 7 O. Pietuszewski F
  • 23 K. Potulski D
  • 15 T. Puchacz D
  • 18 M. Reguła M
  • 17 M. Skóraś F
  • 6 B. Slisz M
  • 8 K. Urbański M
  • 3 N. Wojtuszek D
  • 13 M. Żukowski F

Romania

4-3-1-2

Huấn luyện viên G. Hagi

Đội hình xuất phát

  • 12 O. Hindrich G
  • 2 A. Rațiu D
  • 3 R. Drăgușin D
  • 5 V. Ghiță D
  • 11 N. Bancu D
  • 18 R. Marin M
  • 17 T. Băluță M
  • 13 V. Mihăilă M
  • 20 D. Man F
  • 9 D. Bîrligea F
  • 14 I. Hagi F

Cầu thủ dự bị

  • 8 A. Cicâldău M
  • 7 F. Tănase M
  • 23 T. Strata D
  • 10 N. Stanciu M
  • 1 I. Radu G
  • 21 O. Moruțan F
  • 4 A. Coubiș D
  • 16 V. Cojocaru G
  • 19 C. Cîrjan M
  • 15 A. Borza D
  • 6 M. Marin M
  • 22 B. Racovițan D
Poland
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Romania
591 Chuyền chính xác 254
18 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Sút bị chặn 4
11 Free Kicks 9
9 Sút trúng mục tiêu 3
3 Thủ môn cản phá 4
9 Sút chệch mục tiêu 3
675 Tổng đường chuyền 340
24 Tổng cú sút 10
2 Thẻ vàng 3
7 Phạt góc 1
0 Thẻ đỏ 1
9 Phạm lỗi 11
67% Kiểm soát bóng 33%
UEFA Nations League Bet365
Cả trận Hiệp một
Poland Romania

1X2

1 1.6 X 4 2 5.25

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.15

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.05 X 2.5 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 19 1-0 9.5 0-2 29 1-1 8.5 2-0 9 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 12 0-4 126 1-3 41 2-2 13 3-1 12 4-0 21 1-4 81 2-3 34 3-2 21 4-1 21 5-0 41 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 67 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 301 4-4 151 5-3 101 6-2 101 7-1 151 5-4 301 6-3 251 7-2 251

Romania 23 cầu thủ

A. Cicâldău 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Băluță 17 · M
Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Bancu 11 · D
Số phút 67 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bîrligea 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Drăgușin 3 · D
Số phút 22 Điểm số 4.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
4.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
V. Ghiță 5 · D
Số phút 90 Điểm số 4.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Hagi 14 · F
Số phút 67 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.96
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Man 20 · F
Số phút 67 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Marin 18 · M
Số phút 78 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Mihăilă 13 · M
Số phút 27 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rațiu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Hindrich 12 · G
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Cîrjan 19 · M
Số phút 12 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Cojocaru 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Coubiș 4 · D
Số phút 63 Điểm số 5.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Moruțan 21 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Radu 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Stanciu 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Strata 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Tănase 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Borza 15 · D
Số phút 23 Điểm số 5.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
5.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Marin 6 · M
Số phút 23 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Racovițan 22 · D
Số phút 23 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
5.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Poland 23 cầu thủ

T. Kędziora 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bednarek 5 · D
Số phút 90 Điểm số 8.14 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cash 2 · D
Số phút 63 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Frankowski 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.31
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
98
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kiwior 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Lewandowski 9 · F
Số phút 90 Điểm số 9.15 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.15
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
W. Nowak 16 · M
Số phút 63 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Świderski 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Szymański 20 · M
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Zalewski 21 · M
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Zieliński 10 · M
Số phút 71 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Abramowicz 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bułka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kochalski 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Pietuszewski 7 · F
Số phút 12 Điểm số 7.24 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Potulski 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Puchacz 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Reguła 18 · M
Số phút 19 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.82
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Skóraś 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Slisz 6 · M
Số phút 19 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Urbański 8 · M
Số phút 27 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Wojtuszek 3 · D
Số phút 27 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Żukowski 13 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0