MLS Mỹ Regular Season - 24 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Seattle Sounders
2 - 1 H1 0-1
Đội khách Sporting Kansas City
Ngày 08:30 · 02/10
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Trọng tài Jair Marrufo
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 24
Ngày 02/10
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Jair Marrufo

Dự đoán

Seattle Sounders 45% Hòa 45% Sporting Kansas City 10%

Double chance : Seattle Sounders or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Seattle Sounders 27 trận 38 điểm
15 Sporting Kansas City 27 trận 21 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Seattle Sounders 2 - 1 Sporting Kansas City
MLS Mỹ Sporting Kansas City 1 - 1 Seattle Sounders
MLS Mỹ Seattle Sounders 5 - 2 Sporting Kansas City
MLS Mỹ Sporting Kansas City 2 - 3 Seattle Sounders
MLS Mỹ Seattle Sounders 2 - 0 Sporting Kansas City
André Luiz Normal Goal · Kiến tạo: Stephen Afrifa Sporting Kansas City
Daniel Musovski Substitution 1 · Kiến tạo: Sebastian Gomez Seattle Sounders
Sebastian Gomez Normal Goal · Kiến tạo: Jordan Morris Seattle Sounders
Nouhou Tolo Yellow Card Seattle Sounders
stuar hawkins Substitution 2 · Kiến tạo: Kalani Kossa-Rienzi Seattle Sounders
Paul Arriola Substitution 3 · Kiến tạo: Caden Clark Seattle Sounders
Calvin Harris Substitution 1 · Kiến tạo: Zorhan Bassong Sporting Kansas City
André Luiz Substitution 2 · Kiến tạo: Shapi Suleymanov Sporting Kansas City
Stephen Afrifa Substitution 3 · Kiến tạo: Seymour Garfield-Reid Sporting Kansas City
Lasse Berg Johnsen Substitution 4 · Kiến tạo: Jacob Bartlett Sporting Kansas City
Peter Kingston Substitution 4 · Kiến tạo: Mark Bronnik Seattle Sounders
Jacob Bartlett Yellow Card Sporting Kansas City
Cristian Roldán Normal Goal Seattle Sounders
Albert Rusnák Substitution 5 · Kiến tạo: Yeimar Gomez Seattle Sounders

Seattle Sounders

4-2-3-1

Huấn luyện viên B. Schmetzer

Đội hình xuất phát

  • 26 A. Thomas G
  • 16 A. Roldan D
  • 39 S. Hawkins D
  • 25 J. Ragen D
  • 5 N. Tolo D
  • 45 P. Kingston M
  • 7 C. Roldan M
  • 13 J. Morris M
  • 11 A. Rusnák M
  • 17 P. Arriola M
  • 19 D. Musovski F

Cầu thủ dự bị

  • 8 C. Clark M
  • 24 S. Frei G
  • 28 Y. Gómez D
  • 90 S. Gomez M
  • 85 K. Kossa-Rienzi M
  • 4 R. Sailor D
  • 35 Antino Lopez D
  • 81 M. Bronnik F

Sporting Kansas City

4-4-2

Huấn luyện viên R. Wicky

Đội hình xuất phát

  • 30 S. Cleveland G
  • 13 J. Reynolds D
  • 15 Jansen Miller D
  • 28 Wyatt Meyer D
  • 18 E. Karić D
  • 11 André Luiz M
  • 20 K. Agyabeng M
  • 4 L. Johnsen M
  • 14 C. Harris M
  • 19 T. Calheira F
  • 17 S. Afrifa F

Cầu thủ dự bị

  • 1 J. Pulskamp G
  • 99 J. Reid D
  • 29 S. Reid F
  • 93 M. Suleymanov F
  • 2 I. James D
  • 22 Z. Bassong D
  • 23 E. Bartlow D
  • 16 J. Bartlett D
  • 42 Alexander Cunningham D
Seattle Sounders
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sporting Kansas City
487 Chuyền chính xác 333
14 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 11
7 Sút bị chặn 3
3 Free Kicks 7
7 Sút trúng mục tiêu 11
9 Thủ môn cản phá 5
7 Sút chệch mục tiêu 8
1 Việt vị 2
555 Tổng đường chuyền 388
21 Tổng cú sút 22
1 Thẻ vàng 1
11 Phạt góc 6
7 Phạm lỗi 4
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Seattle Sounders Sporting Kansas City

1X2

1 1.6 X 4.5 2 5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 2.2

O/U

O 2.5 1.33 U 2.5 3.4

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 1.95 X 2.75 2 4.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.58

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 26 0-1 26 1-0 13 0-2 34 1-1 10 2-0 12 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 34 2-2 12 3-1 11 4-0 21 1-4 67 2-3 29 3-2 17 4-1 17 5-0 41 1-5 151 2-4 51 3-3 29 4-2 23 5-1 29 6-0 67 2-5 151 3-4 67 4-3 41 5-2 41 6-1 51 7-0 126 3-5 151 4-4 81 5-3 67 6-2 67 7-1 101 5-4 151 6-3 126 7-2 151

Seattle Sounders 19 cầu thủ

A. Roldan 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Thomas 26 · G
Số phút 90 Điểm số 8.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
9
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sailor 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kossa-Rienzi 85 · M
Số phút 27 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gomez 90 · M
Số phút 45 Điểm số 7.83 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.83
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Gómez 28 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Frei 24 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Clark 8 · M
Số phút 27 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Musovski 19 · F
Số phút 45 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rusnák 11 · M
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
8
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Morris 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Roldan 7 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kingston 45 · M
Số phút 89 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.68
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tolo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Ragen 25 · D
Số phút 90 Điểm số 7.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
100
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
94
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hawkins 39 · D
Số phút 63 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Arriola 17 · M
Số phút 63 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.98
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antino Lopez 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bronnik 81 · F
Số phút 1 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sporting Kansas City 20 cầu thủ

S. Afrifa 17 · F
Số phút 76 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.33
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bartlett 16 · D
Số phút 11 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Bartlow 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Bassong 22 · D
Số phút 14 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. James 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pulskamp 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reid 99 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Reid 29 · F
Số phút 14 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Suleymanov 93 · F
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Calheira 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Harris 14 · M
Số phút 76 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.95
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Agyabeng 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Johnsen 4 · M
Số phút 79 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Luiz 11 · M
Số phút 76 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Karić 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wyatt Meyer 28 · D
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jansen Miller 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Reynolds 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Cleveland 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Cunningham 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0