Friendlies Friendly International · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà South Korea
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Venezuela
Ngày 18:00 · 02/10
Sân đấu Ulsan Munsu Football Stadium · Ulsan
Trọng tài Alireza Faghani, Australia
Trạng thái FT
Vòng đấu Friendly International
Ngày 02/10
Sân đấu Ulsan Munsu Football Stadium · Ulsan
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Alireza Faghani, Australia

Dự đoán

South Korea 45% Hòa 45% Venezuela 10%

Double chance : South Korea or draw

Đối đầu gần đây

Friendlies South Korea 0 - 0 Venezuela
Lee Kang-In Yellow Card South Korea
Hwang In-Beom Yellow Card South Korea
D. Alfonzo Substitution 1 · Kiến tạo: W. Carmona Venezuela
Y. Herrera Substitution 2 · Kiến tạo: D. Pereira Venezuela
J. Ramirez Goal Disallowed - offside Venezuela
K. Kelsy Yellow Card Venezuela
Cho Hyun-Taek Yellow Card South Korea
M. Kim Substitution 1 · Kiến tạo: Kim Tae-Hyeon South Korea
Oh Hyeon-Gyu Substitution 2 · Kiến tạo: Lee Dong-Gyeong South Korea
K. Kelsy Substitution 3 · Kiến tạo: J. Cadiz Venezuela
Kim Min-Jae Substitution 3 · Kiến tạo: Kim Tae-Hyeon South Korea
Seol Young-Woo Substitution 4 · Kiến tạo: Choi Jun South Korea
Hwang In-Beom Substitution 5 · Kiến tạo: T. Park South Korea
Cho Hyun-Taek Substitution 6 · Kiến tạo: Jeong Seung-Won South Korea
J. Ramirez Substitution 4 · Kiến tạo: J. Bolivar Venezuela
G. Mendoza Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Sulbaran Venezuela
Son Heung-Min Substitution 7 · Kiến tạo: Oh Se-Hun South Korea
Park Jin-Seob Substitution 8 · Kiến tạo: Kim Bong-Soo South Korea

South Korea

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 12 Song Bum-keun G
  • 22 Young-woo Seol D
  • 2 Han-Beom Lee D
  • 4 Kim Min-jae D
  • 26 Hyun-taek Cho D
  • 19 Kang-in Lee M
  • 16 Jin-seob Park M
  • 6 Hwang In-beom M
  • 27 Min-su Kim M
  • 18 Hyeon-gyu Oh F
  • 7 Son Heung-min F

Cầu thủ dự bị

  • 3 Tae-hyeon Kim D
  • 14 Dong-gyeong Lee M
  • 5 Kim Tae-hyeon D
  • 15 Choi Jun D
  • 29 Seung-Won Jeong M
  • 30 Tae-jun Park M
  • 24 Kim Bong-Soo M
  • 20 Oh Se-Hun F
  • 21 Hyeon-woo Jo G
  • 23 Gu Sung-yun G
  • 25 Gun-hee Kim D
  • 28 Wi-je Cho D
  • 17 Min-kyu Song F
  • 10 Jae-sung Lee M
  • 11 Hwang Hee-chan F

Venezuela

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 1 José Contreras G
  • 4 Jon Aramburu D
  • 2 Nahuel Ferraresi D
  • 5 Teo Quintero D
  • 13 Luís Balbo D
  • 15 Delvin Alfonzo M
  • 6 Yangel Herrera M
  • 8 Cristian Cásseres Jr. M
  • 7 Gleiker Mendoza M
  • 19 Kevin Kelsy F
  • 9 Jesús Ramírez F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Wikelman Carmona M
  • 10 Daniel Pereira M
  • 29 Jhonder Cádiz F
  • 23 Yerwin Sulbaran F
  • 11 Jovanny Bolívar F
  • 12 Cristopher Varela G
  • 22 Joel Graterol G
  • 26 Juan David Sánchez D
  • 28 Roman Davis D
  • 14 Christian Makoun D
  • 24 Yordan Osorio D
  • 25 Andrusw Araujo D
  • 18 Marco Libra M
  • 17 Edson Tortolero M
  • 20 Bryan Castillo F
South Korea
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Venezuela
3 Sút trúng mục tiêu 4
1 Sút chệch mục tiêu 5
7 Tổng cú sút 12
3 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 5
3 Sút ngoài vòng cấm 7
24 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 1
3 Việt vị 6
51% Kiểm soát bóng 49%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
489 Tổng đường chuyền 466
408 Chuyền chính xác 388
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Friendlies Bet365
Cả trận Hiệp một
South Korea Venezuela

1X2

1 1.57 X 4.1 2 4.5

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 2.02

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 1.9 E 1.95

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 2.2 X 2.25 2 5.5

AH

H +0.5 1.14 A -0.5 1.62

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 11 1-0 6 0-2 23 1-1 7.5 2-0 7 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 21 3-1 15 4-0 26 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 29 5-0 51 2-4 126 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 126 3-4 201 4-3 126 5-2 101 6-1 126 7-0 351 5-3 301 6-2 301

South Korea 26 cầu thủ

Song Bum-keun 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Young-woo Seol 22 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
33
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Han-Beom Lee 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
52
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Min-jae 4 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyun-taek Cho 26 · D
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kang-in Lee 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
51
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jin-seob Park 16 · M
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hwang In-beom 6 · M
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Min-su Kim 27 · M
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyeon-gyu Oh 18 · F
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Son Heung-min 7 · F Đội trưởng
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tae-hyeon Kim 3 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dong-gyeong Lee 14 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-hyeon 5 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Choi Jun 15 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seung-Won Jeong 29 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tae-jun Park 30 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Bong-Soo 24 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oh Se-Hun 20 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyeon-woo Jo 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gu Sung-yun 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gun-hee Kim 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wi-je Cho 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Min-kyu Song 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jae-sung Lee 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hwang Hee-chan 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Venezuela 26 cầu thủ

José Contreras 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.7
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Aramburu 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nahuel Ferraresi 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teo Quintero 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Balbo 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delvin Alfonzo 15 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yangel Herrera 6 · M Đội trưởng
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Cásseres Jr. 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gleiker Mendoza 7 · M
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Kelsy 19 · F
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jesús Ramírez 9 · F
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wikelman Carmona 16 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Đánh chặn
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Pereira 10 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhonder Cádiz 29 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yerwin Sulbaran 23 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovanny Bolívar 11 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristopher Varela 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Graterol 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan David Sánchez 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Davis 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Makoun 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yordan Osorio 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrusw Araujo 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Libra 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edson Tortolero 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Castillo 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0