Đội chủ nhà
US Virgin Islands
0 - 5 H1 0-1
Đội khách
Saint Martin
Ngày 03:00 · 02/10
Sân đấu Bethlehem Soccer Stadium · Christiansted
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League C - 3
Ngày 02/10
Sân đấu Bethlehem Soccer Stadium · Christiansted
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài
axel rigobert raga Normal Goal · Kiến tạo: David Chevalier
Saint Martin
●
Rahim Denis Normal Goal · Kiến tạo: yanis montantin
Saint Martin
●
J.Ramos Substitution 1 · Kiến tạo: naqwan henry
US Virgin Islands
↔
A.Bartsch Yellow Card
US Virgin Islands
■
Jannick Liburd Substitution 2 · Kiến tạo: rakeem joseph
US Virgin Islands
↔
Noah Armour Substitution 3 · Kiến tạo: Kaden Royer
US Virgin Islands
↔
Jordan Alexandre Substitution 1 · Kiến tạo: bertrand pierre arne
Saint Martin
↔
Matteo Makhabe Substitution 2 · Kiến tạo: andre richardson
Saint Martin
↔
axel rigobert raga Substitution 3 · Kiến tạo: imri chevalier
Saint Martin
↔
Jimson louis st Substitution 4 · Kiến tạo: Gabriel Catone-Highfield
US Virgin Islands
↔
Christopher Griffith Substitution 5 · Kiến tạo: Yannic Elizee
US Virgin Islands
↔
Rahim Denis Substitution 4 · Kiến tạo: Alain Cordero
Saint Martin
↔
bertrand pierre arne Normal Goal · Kiến tạo: yanis montantin
Saint Martin
●
bertrand pierre arne Normal Goal · Kiến tạo: David Chevalier
Saint Martin
●
bertrand pierre arne Normal Goal · Kiến tạo: imri chevalier
Saint Martin
●
US Virgin Islands
4-4-2
Huấn luyện viên Terrence Jones
Đội hình xuất phát
- 1 dylan ramos G
- 2 J. Blaschka M
- 3 Karson Kendall D
- 14 Q.Farrell D
- 5 andrew shaffer
- 10 Jimson louis st M
- 7 Christopher Griffith M
- 16 A.Bartsch
- 11 J.Ramos D
- 22 Noah Armour M
- 19 Jannick Liburd F
Cầu thủ dự bị
- 8 Connor Bass F
- 15 Devien Bell
- 21 Gabriel Catone-Highfield
- 17 Atzeman Aubin M
- 6 Yannic Elizee M
- 4 Zahmyre Harris M
- 20 naqwan henry F
- 9 rakeem joseph F
- 12 R.McGuiness M
- 13 Kaden Royer M
- 23 Jr. Jones Terrence G
- 18 Joseph whelan G
Saint Martin
4-3-3
Đội hình xuất phát
- 16 Sebastien Raphose G
- 13 Malik Denis D
- 5 Belony Dumas D
- 4 fabien fonrose D
- 3 stephan varsovie D
- 12 Matteo Makhabe M
- 6 David Chevalier M
- 10
Y. Montantin M
- 14 Rahim Denis F
- 9 axel rigobert raga F
- 19 Jordan Alexandre F
Cầu thủ dự bị
- 2 David Zephir
- 20 andre richardson M
- 17 Killian Lebroussa D
- 1 J. Etienne G
- 15 Alain Cordero
- 7 imri chevalier F
- 11 bertrand pierre arne M
356 Tổng đường chuyền 446
CONCACAF Nations League 1xBet ·
Cả trận Hiệp một
US Virgin Islands
Saint Martin
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 10 1-0 29 0-2 7.5 1-1 12 2-0 51 0-3 8.5 1-2 9.5 2-1 29 3-0 126 0-4 12 1-3 10 2-2 21 3-1 67 4-0 351 0-5 21 1-4 15 2-3 23 3-2 51 4-1 201 0-6 34 1-5 23 2-4 29 3-3 51 4-2 151 5-1 351 0-7 51 1-6 41 2-5 41 3-4 67 4-3 151 5-2 301 0-8 126 1-7 67 2-6 67 3-5 101 4-4 201 0-9 301 1-8 151 2-7 126 3-6 201 4-5 351 2-8 301
US Virgin Islands 4 cầu thủ
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.4
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saint Martin 5 cầu thủ
Số phút 19 Điểm số 7.2 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Montantin 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 2
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 8.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.4 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.4
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 2
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0