CONCACAF Nations League League C - 3 · Mùa giải 2025 FT
Đội chủ nhà US Virgin Islands
0 - 5 H1 0-1
Đội khách Saint Martin
Ngày 03:00 · 02/10
Sân đấu Bethlehem Soccer Stadium · Christiansted
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu League C - 3
Ngày 02/10
Sân đấu Bethlehem Soccer Stadium · Christiansted
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

US Virgin Islands 45% Hòa 45% Saint Martin 10%

Combo Double chance : US Virgin Islands or draw and +1.5 goals

Đối đầu gần đây

CONCACAF Nations League US Virgin Islands 0 - 5 Saint Martin
CONCACAF Nations League Saint Martin 0 - 2 US Virgin Islands
CONCACAF Nations League US Virgin Islands 1 - 2 Saint Martin
CONCACAF Nations League Saint Martin 1 - 2 US Virgin Islands
axel rigobert raga Normal Goal · Kiến tạo: David Chevalier Saint Martin
Rahim Denis Normal Goal · Kiến tạo: yanis montantin Saint Martin
J.Ramos Substitution 1 · Kiến tạo: naqwan henry US Virgin Islands
A.Bartsch Yellow Card US Virgin Islands
Jannick Liburd Substitution 2 · Kiến tạo: rakeem joseph US Virgin Islands
Noah Armour Substitution 3 · Kiến tạo: Kaden Royer US Virgin Islands
Jordan Alexandre Substitution 1 · Kiến tạo: bertrand pierre arne Saint Martin
Matteo Makhabe Substitution 2 · Kiến tạo: andre richardson Saint Martin
axel rigobert raga Substitution 3 · Kiến tạo: imri chevalier Saint Martin
Jimson louis st Substitution 4 · Kiến tạo: Gabriel Catone-Highfield US Virgin Islands
Christopher Griffith Substitution 5 · Kiến tạo: Yannic Elizee US Virgin Islands
Rahim Denis Substitution 4 · Kiến tạo: Alain Cordero Saint Martin
bertrand pierre arne Normal Goal · Kiến tạo: yanis montantin Saint Martin
bertrand pierre arne Normal Goal · Kiến tạo: David Chevalier Saint Martin
bertrand pierre arne Normal Goal · Kiến tạo: imri chevalier Saint Martin

US Virgin Islands

4-4-2

Huấn luyện viên Terrence Jones

Đội hình xuất phát

  • 1 dylan ramos G
  • 2 J. Blaschka M
  • 3 Karson Kendall D
  • 14 Q.Farrell D
  • 5 andrew shaffer
  • 10 Jimson louis st M
  • 7 Christopher Griffith M
  • 16 A.Bartsch
  • 11 J.Ramos D
  • 22 Noah Armour M
  • 19 Jannick Liburd F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Connor Bass F
  • 15 Devien Bell
  • 21 Gabriel Catone-Highfield
  • 17 Atzeman Aubin M
  • 6 Yannic Elizee M
  • 4 Zahmyre Harris M
  • 20 naqwan henry F
  • 9 rakeem joseph F
  • 12 R.McGuiness M
  • 13 Kaden Royer M
  • 23 Jr. Jones Terrence G
  • 18 Joseph whelan G

Saint Martin

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 16 Sebastien Raphose G
  • 13 Malik Denis D
  • 5 Belony Dumas D
  • 4 fabien fonrose D
  • 3 stephan varsovie D
  • 12 Matteo Makhabe M
  • 6 David Chevalier M
  • 10 Y. Montantin M
  • 14 Rahim Denis F
  • 9 axel rigobert raga F
  • 19 Jordan Alexandre F

Cầu thủ dự bị

  • 2 David Zephir
  • 20 andre richardson M
  • 17 Killian Lebroussa D
  • 1 J. Etienne G
  • 15 Alain Cordero
  • 7 imri chevalier F
  • 11 bertrand pierre arne M
US Virgin Islands
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Saint Martin
259 Chuyền chính xác 365
2 Sút trong vòng cấm 20
3 Sút ngoài vòng cấm 10
1 Sút bị chặn 9
11 Free Kicks 6
1 Sút trúng mục tiêu 11
6 Thủ môn cản phá 1
3 Sút chệch mục tiêu 10
1 Việt vị 4
356 Tổng đường chuyền 446
5 Tổng cú sút 30
1 Thẻ vàng 0
3 Phạt góc 16
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
CONCACAF Nations League 1xBet
Cả trận Hiệp một
US Virgin Islands Saint Martin

1X2

1 8.5 X 5.5 2 1.25

AH

A +1.5 1.82

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.77 N 1.94

1X2

1 8 X 2.88 2 1.62

AH

A +0.5 1.88

O/U

O 1 1.39 U 1 2.71

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 10 1-0 29 0-2 7.5 1-1 12 2-0 51 0-3 8.5 1-2 9.5 2-1 29 3-0 126 0-4 12 1-3 10 2-2 21 3-1 67 4-0 351 0-5 21 1-4 15 2-3 23 3-2 51 4-1 201 0-6 34 1-5 23 2-4 29 3-3 51 4-2 151 5-1 351 0-7 51 1-6 41 2-5 41 3-4 67 4-3 151 5-2 301 0-8 126 1-7 67 2-6 67 3-5 101 4-4 201 0-9 301 1-8 151 2-7 126 3-6 201 4-5 351 2-8 301

US Virgin Islands 4 cầu thủ

Zahmyre Harris
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karson Kendall
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Blaschka
Số phút 90 Điểm số 5.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jannick Liburd
Số phút 58 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Saint Martin 5 cầu thủ

imri chevalier
Số phút 19 Điểm số 7.2 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Montantin 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9.5 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Makhabe
Số phút 70 Điểm số 8.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
8.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Chevalier
Số phút 90 Điểm số 8.4 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Belony Dumas
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0